- Trang chủ
- Cửa hàng
- Vợt pickleball
- Vợt pickleball JOOLA
- Vợt pickleball JOOLA Perseus Pro IV 16mm - Malaysia Colorway
Vợt pickleball JOOLA Perseus Pro IV 16mm - Malaysia Colorway
Mã hàng: 600146
Còn hàng, có sẵn giao ngay
Phiên bản Malaysia Colorway của JOOLA Perseus Pro IV 16mm (Gen 4): thông số dòng gốc – Textured Carbon Fiber, Propulsion Core, Hyperfoam Edge Wall, 8,1 oz.
- Độ dày
- 16 mm
- Trọng lượng
- 8.1 oz
- Kiểu mặt
- Elongated
- Lõi
- PP core + EVA foam wall
- Bảo hành 3 tháng
- Hỏi nhanh: 0989.089.089
Mô tả sản phẩm
JOOLA Perseus Pro IV 16mm – Malaysia Colorway là phiên bản mang tên Malaysia Colorway của Perseus Pro IV 16mm, thuộc dòng Pro IV mà người chơi Việt gọi là JOOLA Gen 4. Thân vợt và thông số theo dòng gốc Perseus Pro IV 16mm của JOOLA: lõi 16mm, nặng trung bình 8,1 oz (khoảng 229,6 g), chu vi cán 4,25 in, mặt vợt 16,5 × 7,5 in.
Ba lớp công nghệ trong Perseus Pro IV 16mm
Trên trang so sánh vợt, JOOLA liệt kê Perseus Pro IV với ba công nghệ chính, kèm TechFlex Power (TFP) – công nghệ đang chờ cấp bằng sáng chế giúp tăng độ chính xác và sự tự tin trong từng cú đánh.
Bề mặt Textured Carbon Fiber
Bề mặt carbon nhám được JOOLA thiết kế để tối đa độ xoáy và tăng độ bám bóng, cho người chơi kiểm soát tốt hơn, ổn định hơn và tự tin hơn ở mỗi cú đánh. Thông cáo ra mắt Pro IV còn nói lớp hoàn thiện nhám này giúp tăng độ bền cho mặt vợt.

Lõi Propulsion Core
Propulsion Core là lõi đã có bằng sáng chế, tạo độ uốn có kiểm soát bên trong vợt, phản hồi như lò xo. Kết quả theo JOOLA là lấy lực dễ hơn ở các cú drive, phản công và tăng tốc nhanh – đánh mạnh hơn mà không phải vung mạnh hơn. Trang sản phẩm bản 16mm ghi cấu tạo lõi là PP core kèm tường foam EVA.
Hyperfoam Edge Wall
Foam được bơm vào mép vợt để tăng độ ổn định quanh viền, cho điểm ngọt lớn hơn và dễ chịu hơn khi bóng chạm lệch tâm; JOOLA nói kết quả là cú đánh chắc hơn và hiệu năng đồng đều trên toàn bộ mặt vợt.

Thông số Perseus Pro IV 16mm và bản 14mm
Bản Malaysia Colorway dùng thông số dòng gốc 16mm. So với Perseus Pro IV 14mm, bản 16mm nặng hơn và có cán lớn hơn:
| Perseus Pro IV | Trọng lượng TB | Chu vi cán | Mặt vợt / dài cán |
|---|---|---|---|
| 16mm (dòng gốc của bản này) | 8,1 oz (≈ 229,6 g) | 4,25 in (≈ 10,8 cm) | 16,5 × 7,5 in / 5,5 in |
| 14mm | 7,9 oz (≈ 224 g) | 4,125 in (≈ 10,5 cm) | 16,5 × 7,5 in / 5,5 in |

Theo JOOLA, dòng gốc Perseus Pro IV 16mm đạt chứng nhận UPA-A (pro) và USAP PBCoR .43. Cùng thông số 16mm còn có JOOLA Gen 4 Perseus 16mm; nếu thích lõi mỏng, xem Perseus Pro IV 14mm Asia Colorway. Toàn bộ mẫu có tại danh mục vợt pickleball JOOLA.
Thông số kỹ thuật
| Hãng | JOOLA |
|---|---|
| Mã hàng | 600146 |
| Kiểu mặt | Elongated |
| Kích thước | 16.5 x 7.5 in |
| Độ dày | 16 mm |
| Trọng lượng | 8.1 oz |
| Chất liệu | Textured Carbon Fiber |
| Lõi vợt | PP core + EVA foam wall |
| Chu vi tay cầm | 4.25 in |
| Chiều dài tay cầm | 5.5 in |
| Chứng nhận | USAP PBCoR .43 · UPA-A Pro Certified |
| Bảo hành | 3 tháng |
Thông số theo hãng sản xuất.
Hỏi đáp
Perseus Pro IV 16mm Malaysia Colorway có thông số thế nào?
Theo dòng gốc Perseus Pro IV 16mm của JOOLA: mặt 16,5 × 7,5 in, cán dài 5,5 in, chu vi cán 4,25 in, nặng trung bình 8,1 oz.
Hyperfoam Edge Wall trên vợt JOOLA là gì?
Đó là foam bơm vào mép vợt, tăng độ ổn định quanh viền, mở rộng điểm ngọt và giúp vợt dễ chịu hơn khi bóng chạm lệch tâm.
Perseus Pro IV 16mm nặng hơn bản 14mm bao nhiêu?
Theo JOOLA, bản 16mm nặng 8,1 oz, bản 14mm nặng 7,9 oz – chênh 0,2 oz, khoảng 5,7 g.
Vợt có chứng nhận thi đấu không?
Dòng gốc Perseus Pro IV 16mm đạt chứng nhận UPA-A (pro) và USAP PBCoR .43 theo trang JOOLA.
Đánh giá của khách hàng
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này. Hãy là người đầu tiên đánh giá.
Bạn đã dùng Vợt pickleball JOOLA Perseus Pro IV 16mm - Malaysia Colorway? Vài dòng cảm nhận thật của bạn giúp người mua sau chọn đúng.
Viết đánh giá đầu tiênViết đánh giá của bạn
Sản phẩm liên quan
Bài viết nên đọc trước khi mua
JOOLA Perseus Pro V: thông số bản 14mm, 16mm, Ben Johns và Simone Jardim
Thông số JOOLA Perseus Pro V (Perseus gen 5) theo trang hãng: bản Ben Johns 14mm và 16mm, bản Simone Jardim 16mm cán 4,125 in, bản Rally Rocket 16mm, kèm so sánh với Perseus Pro IV và Power FX.
So sánh vợt JOOLA gen 4 và gen 5: Pro IV khác Pro V ở đâu
So sánh vợt JOOLA gen 4 (Pro IV) và gen 5 (Pro V) theo thông số hãng: TechFlex Power và KineticFrame, cấu tạo lõi, bảng trọng lượng và chu vi cán từng cặp cùng dáng, Magnus và Kosmos.
Kích thước miếng dán viền vợt pickleball: 28mm, 30mm, 16mm hợp vợt dày bao nhiêu
Bảng kích thước băng dán viền vợt pickleball JOOLA (28mm, 30mm, 16mm; cuộn 760mm hoặc 800mm), bản nào hợp vợt dày 14mm hay 16mm theo chữ hãng, và cách đọc kích thước in trên vỉ.
Vợt pickleball 14mm và 16mm khác nhau thế nào: lõi, trọng lượng, cán
Vợt pickleball 14mm và 16mm khác nhau ở độ dày lõi: hãng mô tả 14mm nhanh và bật bóng mạnh hơn, 16mm mềm, ổn định, dễ reset. Kèm bảng 8 cặp vợt cùng dáng, độ dày 12,7/14,3mm và gợi ý chọn.




