Paddletek Tempest Wave Pro-C và Tempest TKO-C: lõi SRT, dáng vợt và thông số
Hai mẫu Paddletek Tempest cùng lõi SRT 14,3mm, mặt PT-700, cán 5,25 in và nặng 7,8–8,2 oz; bài giải thích lõi Smart Response Technology, cách hãng mô tả từng mẫu và khác biệt giữa dáng standard với elongated.
Nội dung bài viết
Paddletek Tempest Wave Pro-C và Tempest TKO-C là hai mẫu dòng Tempest đang bán trên Pick Việt Nam. Cả hai dùng lõi polymer Smart Response Technology (SRT) dày 14,3mm, mặt carbon thô PT-700, cán dài 5,25 in và nặng 7,8–8,2 oz. Trong bảng thông số của hãng, điểm khác duy nhất là dáng vợt: Tempest Wave Pro-C dáng standard 16 × 8 in, Tempest TKO-C dáng elongated 16,5 × 7,5 in.
Tempest nằm ở đâu trong dải vợt Paddletek
Trang danh mục của Paddletek đặt tên dòng này là “Control Series”, giới thiệu Tempest giúp đặt bóng đúng chỗ muốn với khả năng kiểm soát và độ chính xác, ưu tiên sự chính xác và tốc độ, hợp với người chơi thiên về chiến thuật. Trên trang Tempest Wave Pro-C, hãng gọi Tempest là dòng vợt bán chạy nhất của mình. Ở phiên bản trang hãng năm 2025, menu ghi khẩu hiệu của Tempest là “Control and Touch”, tức kiểm soát và cảm giác chạm.
Trong blog “Power vs. Control”, Paddletek viết người thích lối chơi kiểm soát nên tìm đến dòng Tempest, còn dòng Bantam dành cho lối đánh thiên về lực. Riêng công cụ so sánh Paddle Guide trên web hãng gắn cho cả hai mẫu Tempest nhãn All-Around. Thông số hai dòng Bantam và Tempest được đặt cạnh nhau trong bài Paddletek Bantam và Tempest khác nhau thế nào. Toàn cảnh bốn dòng vợt của hãng có ở trang Paddletek pickleball.
Lõi Smart Response Technology và các lớp của Tempest
Smart Response Technology là một trong những công nghệ Paddletek giới thiệu sau lõi tổ ong cải tiến năm 2010. Trên trang sản phẩm, hãng mô tả lõi Tempest SRT Polymer cho cảm giác chạm và kiểm soát ở các cú đánh nhẹ, đồng thời trợ lực ở cú drive và cú dứt điểm. Mục Technology Overview của hai mẫu Tempest liệt kê bốn thành phần:
- Mặt PT-700: sợi carbon thô một chiều Toray 700, theo hãng là để có độ xoáy tối đa.
- Lớp ổn định PT-07 Matrix: giúp kích hoạt lõi và tăng kiểm soát vợt.
- Lõi Smart Response Technology (SRT) Polymer: cảm giác chạm cho cú nhẹ, trợ lực cho cú drive và dứt điểm.
- Viền Shot Protection Edge Guard: viền giảm chấn để giảm rung.
Ở bài hướng dẫn mua vợt cũ trên blog, Paddletek viết dòng Tempest dùng sợi carbon trong lõi polymer, hướng tới hiệu năng thi đấu. Trên trang Wave Pro-C, hãng gọi đây là “lõi Tempest dễ tha lỗi hơn”.

Tempest Wave Pro-C: dáng tiêu chuẩn 16 × 8 in
Paddletek giới thiệu Tempest Wave Pro-C là bản mạnh hơn của dòng vợt bán chạy nhất, kết hợp độ xoáy, khả năng kiểm soát và độ tha lỗi. Mặt PT-700 ghép với lõi Tempest dễ tha lỗi hơn để có cả kiểm soát lẫn khả năng tạo xoáy tối đa; lõi SRT cùng điểm ngọt lớn, ổn định giúp các cú đánh tinh tế hơn, còn trọng lượng cân bằng tăng tốc độ ra vợt và độ linh hoạt.
Kích thước 16 × 8 in (khoảng 40,6 × 20,3 cm) là dáng standard. Trong bài hướng dẫn chọn vợt, Paddletek viết dáng standard có mặt rộng nhất và điểm ngọt dễ tha lỗi nhất, không cần chạm đúng tâm mới có cú đánh sạch, phù hợp người chơi đôi và người coi trọng sự ổn định hơn tầm với. Ở bài về trọng lượng vợt, hãng lấy Tempest Wave Pro-C minh họa cho nhóm vợt trung bình: lực đến nhiều hơn từ động tác vung thông thường, ít phụ thuộc vào cổ tay.

Tempest TKO-C: bản elongated 16,5 × 7,5 in
Với Tempest TKO-C, Paddletek viết công nghệ Tempest quen thuộc “vừa được nâng cấp”: mặt carbon thô PT-700 giúp bóng xoáy mạnh, dáng TKO-C kéo dài tầm với và tăng lực cùng điểm ngọt, còn Smart Response Technology cho khả năng kiểm soát và độ chính xác. Hãng gọi đây là một ứng viên thực thụ có cú đánh đủ sức quyết định.
Dáng 16,5 × 7,5 in (khoảng 41,9 × 19,1 cm) dài hơn Wave Pro-C nửa inch và hẹp hơn nửa inch. Theo bài hướng dẫn của hãng, dáng elongated cho thêm tầm với, có ích khi đánh đơn, đánh bóng trên cao và đánh trái tay hai tay; đổi lại điểm ngọt hẹp hơn, đòi hỏi chạm bóng chuẩn hơn. Hai mẫu Tempest có cùng chiều dài cán 5,25 in, nên phần dài thêm của Tempest TKO-C nằm ở mặt vợt.

So sánh hai mẫu Tempest theo thông số
Bảng dưới lấy theo Performance Specs trên trang Paddletek và dữ liệu biến thể trên web; giá trên Pick Việt Nam ngày 20/10/2026.
| Thông số | Tempest Wave Pro-C | Tempest TKO-C |
|---|---|---|
| Dáng | Standard | Elongated |
| Kích thước | 16 × 8 in (40,6 × 20,3 cm) | 16,5 × 7,5 in (41,9 × 19,1 cm) |
| Chiều dài cán | 5,25 in (13,3 cm) | 5,25 in (13,3 cm) |
| Trọng lượng tĩnh | 7,8–8,2 oz (221–232 g) | 7,8–8,2 oz (221–232 g) |
| Độ dày lõi | 14,3mm | 14,3mm |
| Lõi, mặt | SRT Polymer, carbon PT-700 | SRT Polymer, carbon PT-700 |
| Hãng nhấn mạnh | Xoáy, kiểm soát, tha lỗi; điểm ngọt lớn | Xoáy, tầm với, kiểm soát, độ chính xác |
| Màu trên web | Riptide, Wildfire, Aurora | Riptide, Wildfire, Aurora |
| Giá | 2.185.000 đ | 2.185.000 đ |
Khác với dòng Bantam, mục Performance Specs của hai mẫu Tempest chỉ ghi dáng, chiều dài cán và trọng lượng tĩnh; hãng không đăng swing weight và twist weight cho Tempest, nên bài không so hai chỉ số này. Ý nghĩa chung của từng nhóm dáng có trong bài dáng vợt Elongated, Hybrid, Standard.
Trọng lượng và lựa chọn khi mua Tempest
Trên trang hãng, cả hai mẫu Tempest cho chọn trọng lượng theo từng nấc 7,8; 7,9; 8,0; 8,1 và 8,2 oz, với ghi chú trọng lượng thực tế nằm trong sai số 1/10 oz. Trên Pick Việt Nam, biến thể của hai mẫu là ba màu Riptide, Wildfire và Aurora, đều bản lõi 14,3mm và cùng giá 2.185.000 đ.
Gợi ý của Pick Việt Nam, dựa trên mô tả của Paddletek: nếu ưu tiên mặt rộng và độ tha lỗi, nhất là khi đánh đôi, Wave Pro-C khớp với cách hãng mô tả dáng standard; nếu cần thêm tầm với cho đánh đơn hoặc trái tay hai tay, TKO-C là bản elongated cùng lõi. Các thông số khác nên xem khi chọn vợt được giải thích trong bài cách chọn vợt pickleball qua 8 thông số.
Tóm lại, Tempest Wave Pro-C và Tempest TKO-C là cùng một công thức Tempest (lõi SRT 14,3mm, mặt PT-700, cán 5,25 in, 7,8–8,2 oz) đặt trên hai dáng vợt khác nhau. Hai mẫu và các dòng Bantam, Phoenix, Honeyfoam có trong danh mục vợt pickleball Paddletek.
Câu hỏi thường gặp
Paddletek Tempest Wave Pro-C và Tempest TKO-C khác nhau gì?
Lõi SRT của Paddletek Tempest là gì?
Vợt Paddletek Tempest nặng bao nhiêu?
Paddletek Tempest có bản 12.7mm không?
Giá vợt Paddletek Tempest bao nhiêu?
Sản phẩm nhắc tới trong bài trên
Bài viết cùng chủ đề
Paddletek Bantam và Tempest khác nhau thế nào: so sánh theo thông số hãng
Paddletek Bantam dùng lõi QRT, Tempest dùng lõi SRT. Bài so hai dòng theo chữ hãng: lớp cấu tạo, độ dày, dáng, trọng lượng, cán, chỉ số công bố, giá, và hai cặp cùng dáng TKO-C, ESQ-C với Wave Pro-C.
Paddletek Phoenix Genesis Carbon và Sabre Carbon: lõi tổ ong 14mm, hai dáng vợt
Hai mẫu Paddletek Phoenix cùng lõi tổ ong polypropylene 14mm, mặt carbon PT-700, nặng 7,9 ± 0,2 oz; bài giải thích lõi Phoenix, cách hãng mô tả Genesis Carbon dáng standard và Sabre Carbon dáng elongated.
Dáng vợt pickleball: Elongated, Hybrid, Standard khác nhau ra sao
Dáng vợt pickleball gồm Elongated, Hybrid và Standard (Widebody), cùng các tên riêng Hyper, Quad, Integra. Bài giải thích kích thước, ưu nhược điểm từng dáng theo JOOLA, Gearbox, Paddletek và gợi ý chọn theo lối chơi.
Bảng giá vợt Paddletek chính hãng: Bantam, Tempest, Phoenix, Honeyfoam
Giá 13 mẫu vợt Paddletek trên Pick Việt Nam ngày 20/10/2026, từ 1.138.500 đ đến 3.898.500 đ: bảng theo dòng Bantam, Tempest, Phoenix, Honeyfoam, kèm từng biến thể độ dày, màu và mã.




