Cách chọn vợt pickleball: 8 thông số cần xem trước khi mua
Cách chọn vợt pickleball qua 8 thông số: trọng lượng, độ dày lõi, dáng và kích thước mặt, chu vi và chiều dài cán, vật liệu mặt, lõi vợt, chứng nhận; kèm luật USA Pickleball 2026 và số liệu các mẫu đang bán.
Nội dung bài viết
- 8 thông số trên một cây vợt pickleball và luật quy định gì
- Trọng lượng và độ dày lõi: hai con số đi cùng nhau
- Dáng vợt và kích thước mặt vợt
- Tay cầm: chu vi và chiều dài cán
- Mặt vợt và lõi vợt: chất liệu quyết định độ xoáy và cảm giác
- Chứng nhận USA Pickleball, PBCoR và UPA-A
- Đặt các thông số cạnh nhau: ví dụ 6 mẫu đang bán
Cách chọn vợt pickleball gọn nhất là đọc đúng 8 thông số thường có trong bảng thông số vợt của JOOLA, Gearbox và Paddletek: trọng lượng, độ dày lõi, dáng và kích thước mặt vợt, chu vi tay cầm, chiều dài tay cầm, vật liệu mặt vợt, loại lõi và chứng nhận thi đấu. Theo JOOLA, trọng lượng, độ dày lõi, vật liệu mặt và dáng vợt đều ảnh hưởng tới lực đánh, khả năng kiểm soát, độ xoáy và độ ổn định; việc của người mua là tìm bộ thông số khớp với lối chơi của mình. Bài này giải thích từng thông số theo chữ của hãng và luật USA Pickleball 2026, kèm số liệu thật của các mẫu đang bán.
8 thông số trên một cây vợt pickleball và luật quy định gì
Trước khi so sánh mẫu này với mẫu kia, nên biết thông số nào bị luật giới hạn và thông số nào để người chơi tự chọn. Luật USA Pickleball 2026 (Mục 3.D) chỉ khống chế kích thước, bề mặt và chất liệu; trọng lượng và độ dày thì không giới hạn.
| Thông số | Đơn vị thường ghi | Luật USA Pickleball 2026 |
|---|---|---|
| Trọng lượng | oz (1 oz = 28,35 g) | Không giới hạn (Điều 3.D.3) |
| Độ dày lõi | mm | Không giới hạn (Điều 3.D.2) |
| Dáng và kích thước mặt vợt | dài × rộng, in | Dài + rộng không quá 24 in (60,96 cm); dài không quá 17 in (43,18 cm), tính cả viền và nắp cán (Điều 3.D.2) |
| Chu vi tay cầm | in | Được đổi cỡ cán bằng miếng chèn, được quấn thêm hoặc thay quấn cán (Điều 3.D.6.g, 3.D.6.h) |
| Chiều dài tay cầm | in | Không có điều riêng; nằm trong giới hạn chiều dài vợt 17 in |
| Vật liệu mặt vợt | carbon, sợi thủy tinh | Không có lỗ, vết nứt, bề mặt nhám thô, đặc tính giấy nhám, cao su, lớp phủ phản quang (Điều 3.D.5) |
| Lõi vợt | polymer, tổ ong, foam | Vật liệu cứng, không nén được (Điều 3.D.4) |
| Chứng nhận | USAP Approved, PBCoR, UPA-A | Vợt phải ghi rõ hãng, tên mẫu và dấu “USA Pickleball Approved” (Điều 3.D.1) |
Trọng lượng và độ dày lõi: hai con số đi cùng nhau
Vợt pickleball nặng bao nhiêu gam
Các mẫu vợt đang bán trên Pick Việt Nam ghi trọng lượng trong khoảng 7,6–8,3 oz, tức khoảng 215–235 g. Trong cùng một dáng vợt JOOLA Pro V, bản lõi 16mm luôn nặng hơn bản 14mm một chút: Perseus Pro V là 8,1 oz so với 7,9 oz, Scorpeus Pro V là 8,2 oz so với 8,0 oz. Gearbox ghi mẫu G14 nặng 7,6–8 oz và cho rằng mức này cân bằng giữa sự nhanh nhẹn của vợt nhẹ và độ chắc khi đánh.
Ngoài trọng lượng tĩnh, Paddletek còn công bố swing weight và twist weight; ví dụ Bantam GTO-C có trọng lượng 7,7–8,1 oz, swing weight 113–122 và twist weight 6,7–7,5. Với mẫu Pro Ultimate Hyper, Gearbox cho biết twist weight tăng cùng vùng đánh hiệu quả rộng hơn giúp cú đánh ổn định và dễ tha lỗi hơn.
Lõi 14mm hay 16mm
JOOLA giải thích khá rõ trong bài về dáng Agassi và Graf: lõi 14mm mỏng hơn nên xoay vợt nhanh hơn, phản hồi nhanh hơn và bóng bật khỏi mặt vợt mạnh hơn, giúp cú drive có tốc độ và phản xạ nhanh trong những pha đôi công. Lõi 16mm thiên về kiểm soát và độ ổn định: lõi dày hấp thụ va chạm, cho cảm giác mềm và chạm bóng tốt hơn ở các cú đánh ngắn, đồng thời dễ tha lỗi hơn khi bóng chạm lệch tâm. Trên trang Perseus Pro V Ben Johns 16mm, JOOLA tóm lại: 16mm cho khả năng reset tốt nhất, còn 14mm tăng tốc độ vung.

Gearbox nói tương tự với dòng G: G14 dày 14mm cho tốc độ bóng cao hơn, còn ai cần kiểm soát và điểm ngọt rộng hơn thì hãng hướng sang G16. Ngoài hai cỡ phổ biến này, trên web còn có lõi 11mm (Gearbox G2 Quad), 12,7mm và 14,3mm (các bản Paddletek Bantam) và 20mm (Gearbox G20). Phần so sánh lõi, trọng lượng và cán giữa hai cỡ chính có trong bài vợt pickleball 14mm và 16mm khác nhau thế nào.
Dáng vợt và kích thước mặt vợt
Luật chỉ quy định tổng dài cộng rộng không quá 24 in và chiều dài không quá 17 in, nên các hãng chia dáng vợt theo cách “đổi” chiều dài lấy chiều rộng. Bảng dưới lấy kích thước của các mẫu đang bán:
| Dáng vợt | Kích thước (dài × rộng) | Ví dụ trên web |
|---|---|---|
| Elongated | 16,5 × 7,5 in (41,9 × 19,1 cm) | JOOLA Perseus Pro V, Paddletek Bantam TKO-CX |
| Elongated (Gearbox) | 16,5 × 7,375 in (41,9 × 18,7 cm) | Gearbox GBX Power Elongated |
| Hybrid | 16,2–16,3 × 7,7–7,8 in (41,1–41,4 × 19,6–19,8 cm) | JOOLA Kosmos Pro V, Gearbox GX2 Power Hybrid, Paddletek Bantam GTO-C |
| Standard / Widebody / Hyper | 16 × 8 in (40,6 × 20,3 cm) | JOOLA Scorpeus Pro V, Gearbox GX2 Hyper, Paddletek Phoenix Genesis Carbon |
| Quad | 15,875 × 8 in (40,3 × 20,3 cm) | Gearbox G20 |
Theo JOOLA, vợt elongated dài và hẹp hơn để tăng tầm với, đòn bẩy và lực, hỗ trợ cú drive, độ xoáy và phủ sân, nhưng thường kém tha lỗi hơn vì điểm ngọt nhỏ hơn. Ở chiều ngược lại, Scorpeus Pro V là dáng rộng nhất, ngắn nhất và dễ tha lỗi nhất trong dòng Pro V; mặt rộng mở rộng điểm ngọt cho các cú chặn, reset và phản đòn, và JOOLA đánh giá dáng này hợp đánh đôi. Kosmos Pro V là dáng hybrid, được JOOLA mô tả là kết hợp tầm với của Perseus với điểm ngọt rộng của Scorpeus.

Gearbox mô tả GX2 Hyper ngắn hơn hai dáng Elongated và Integra XL, mặt đánh rộng giúp ổn định và dễ tha lỗi khi bóng chạm lệch tâm. Trên blog JOOLA, Anna Bright cũng viết rằng dáng tiêu chuẩn ngắn hơn thì mất một chút tầm với, nhưng ít lực cản và swing weight thấp hơn nên tay ra vợt nhanh hơn.
Tay cầm: chu vi và chiều dài cán
Chu vi tay cầm
Chu vi tay cầm trên các mẫu đang bán gồm 4 in (10,2 cm) ở các vợt Gearbox, 4,125 in (10,5 cm), 4,1875 in (10,6 cm) và 4,25 in (10,8 cm). JOOLA ghi rõ cán 4,125 in dành cho người tay nhỏ: bản Simone Jardim của Perseus Pro V và Graf Pro V 16mm đều dùng cỡ này. Với Scorpeus Pro V, JOOLA gợi ý người tay lớn hơn chọn bản Collin Johns 16mm cán 4,25 in. Luật cũng cho phép quấn thêm hoặc thay quấn cán vợt pickleball và đổi cỡ cán bằng miếng chèn.
Chiều dài tay cầm
Chiều dài cán trên web dao động từ 4,75 in (12,1 cm) ở Gearbox G14, G20, G2 Quad và GBX14 tới 5,75 in (14,6 cm) ở Paddletek Bantam TKO-CX và Honeyfoam TKO-X. Paddletek cho biết cán 5,75 in của Bantam TKO-CX giảm lực cản gió và cho phép đánh trái tay hai tay. Gearbox cũng nói phần cán kéo dài của GX2 Hyper cho cảm giác tự nhiên khi đánh hai tay.

Mặt vợt và lõi vợt: chất liệu quyết định độ xoáy và cảm giác
Vật liệu mặt vợt
Phần lớn vợt trên web dùng mặt carbon: JOOLA Pro V ghi Textured Carbon Fiber, Paddletek dùng carbon thô một chiều PT-700, nhiều mẫu Gearbox GX2 ghi carbon Toray T-700. JOOLA cho biết mặt carbon nhám được thiết kế để tăng độ xoáy và độ bám bóng; Paddletek ghi lớp PT-700 cho khả năng xoáy tối đa. Mẫu Gearbox GBX14 dùng mặt sợi thủy tinh tạo vân, theo Gearbox là để bám bóng, tăng xoáy và điều bóng.
Độ nhám không được làm tùy ý. Sổ tay tiêu chuẩn dụng cụ của USA Pickleball (Điều 2.E.2) đo mỗi mặt vợt theo 6 hướng: độ nhám trung bình Rz không quá 30 micromet, Rt không quá 40 micromet, và hệ số ma sát động không quá 0,1875.
Loại lõi vợt
Mỗi hãng có công nghệ lõi riêng. JOOLA dùng Propulsion Core, được hãng mô tả là thêm độ uốn có kiểm soát bên trong vợt, tạo hiệu ứng như lò xo để có lực ở cú drive, phản đòn và tăng tốc mà không phải vung mạnh hơn. Gearbox dùng lõi SST 2.0 CarbonRibCore cho dòng GX2 và cho biết lõi này bền gấp bốn lần lõi tổ ong truyền thống, gấp đôi vợt foam kín; dòng GBX Power thì dùng lõi tổ ong Gen-3. Paddletek làm lõi Honeyfoam ghép ba loại foam, theo hãng giúp bóng lưu trên mặt vợt lâu hơn để kiểm soát và mở rộng điểm ngọt.

Dù công nghệ khác nhau, luật vẫn đặt chung một giới hạn: lõi phải cứng, không nén được (Điều 3.D.4), và sổ tay tiêu chuẩn cấm lò xo, màng đàn hồi hay vật liệu nén tạo hiệu ứng bạt nhún (Điều 2.E.6.f). Các mẫu khác của hãng này có trong mục vợt pickleball Gearbox.
Chứng nhận USA Pickleball, PBCoR và UPA-A
Nếu định đánh giải, chứng nhận là thông số phải xem đầu tiên. Luật yêu cầu vợt ghi rõ hãng, tên mẫu và có dấu “USA Pickleball Approved” (Điều 3.D.1). Sổ tay tiêu chuẩn thêm phép đo lực PBCoR: giới hạn 0,44 từ 01/11/2024 và giảm còn 0,43 từ 01/11/2025. Người chơi tự chịu trách nhiệm kiểm tra vợt của mình có trạng thái Pass trong danh sách vợt được phê duyệt; phát hiện vi phạm trước trận thì được đổi vợt không bị phạt, còn khi trận đã bắt đầu thì bị xử thua trận đó (Điều 2.F.3 sổ tay tiêu chuẩn).
Trong thông số trên web, nhiều mẫu ghi đủ “USAP Approved · UPA-A Certified · PBCoR .43 Certified”, như JOOLA Pro V và Paddletek Bantam. Với bản GX2 Power Elongated chứng nhận kép, Gearbox cho biết đây là lần đầu hãng in cả dấu USA Pickleball Approved và UPA-A ngay trên vợt.
Trường hợp đáng chú ý là Paddletek Honeyfoam TKO-X 14mm. Paddletek cho biết bản này vượt ngưỡng lực cho giải của USA Pickleball, nên được dán tem “UPA Approved” che lên dấu USAP; vợt được duyệt cho giải UPA chuyên nghiệp và nghiệp dư. Bản 16mm cùng dòng vẫn ghi đủ USAP Approved, UPA-A và PBCoR .43. Một số mẫu khác trên web chưa ghi chứng nhận trong thông số; nếu cần đánh giải USA Pickleball, hãy đối chiếu danh sách vợt được phê duyệt trước khi mua.

Đặt các thông số cạnh nhau: ví dụ 6 mẫu đang bán
Bảng dưới đặt 6 mẫu thuộc ba hãng cạnh nhau theo đúng thông số trên web; giá trên Pick Việt Nam ngày 20/10/2026.
| Mẫu vợt | Lõi | Nặng | Kích thước | Cán (chu vi / dài) | Giá |
|---|---|---|---|---|---|
| JOOLA Perseus Pro V Ben Johns 16mm | 16 mm | 8,1 oz | 16,5 × 7,5 in | 4,25 / 5,5 in | 5.500.000 đ |
| JOOLA Scorpeus Pro V Anna Bright 14mm | 14 mm | 8,0 oz | 16 × 8 in | 4,125 / 5,25 in | 5.500.000 đ |
| Gearbox GBX Power Elongated Gen-3 | 16 mm | 8,0 oz | 16,5 × 7,375 in | 4 / 5,5 in | 2.750.000 đ |
| Gearbox GX2 Hyper 16mm | 16 mm | 8,0 oz | 16 × 8 in | 4 / 5,5 in | 2.170.000 đ |
| Paddletek Bantam TKO-CX | 12,7 hoặc 14,3 mm | 7,7–8,1 oz | 16,5 × 7,5 in | 4,25 / 5,75 in | 2.875.000 đ |
| Paddletek Reserve Honeyfoam 14mm | 14 mm | 8,1 ± 0,2 oz | 16,5 × 7,5 in | 4,25 / 5,6 in | 3.783.500 đ |
Gợi ý của Pick Việt Nam, dựa trên mô tả của chính các hãng: ưu tiên tầm với thì xem nhóm dài 16,5 in; ưu tiên mặt rộng, dễ tha lỗi thì xem nhóm 16 × 8 in; tay nhỏ thì xem các bản cán 4,125 in mà JOOLA ghi rõ dành cho tay nhỏ; cần đánh giải thì kiểm tra chứng nhận trước tiên. Toàn bộ mẫu theo hãng có trong mục vợt JOOLA và vợt Paddletek.
Tóm lại, trọng lượng và độ dày lõi quyết định cảm giác nặng nhẹ và độ mềm, dáng vợt đổi tầm với lấy điểm ngọt, tay cầm phải vừa bàn tay, còn chứng nhận quyết định vợt có được đánh giải hay không. Đọc đủ 8 thông số này rồi đặt các mẫu cạnh nhau trong danh mục vợt pickleball sẽ dễ chọn hơn nhiều so với chỉ nhìn tên mẫu.
Câu hỏi thường gặp
Vợt pickleball nặng bao nhiêu gam là chuẩn?
Nên chọn vợt pickleball 14mm hay 16mm?
Chọn vợt pickleball cho người tay nhỏ thì xem thông số nào?
Người mới chơi pickleball nên bắt đầu với vợt nào?
Vợt không có dấu USA Pickleball có đánh giải được không?
Sản phẩm nhắc tới trong bài trên
Bài viết cùng chủ đề
Vợt pickleball cho người mới chơi: xem thông số nào, mẫu theo tầm giá
Vợt pickleball cho người mới chơi nên có điểm ngọt rộng, dễ tha lỗi, nặng khoảng 7,5–8 oz. Tổng hợp các mẫu hãng ghi rõ hợp người mới, bộ Starter Kit và bảng giá từ 920.000 đ trên Pick Việt Nam.
Paddletek Tempest Wave Pro-C và Tempest TKO-C: lõi SRT, dáng vợt và thông số
Hai mẫu Paddletek Tempest cùng lõi SRT 14,3mm, mặt PT-700, cán 5,25 in và nặng 7,8–8,2 oz; bài giải thích lõi Smart Response Technology, cách hãng mô tả từng mẫu và khác biệt giữa dáng standard với elongated.
Paddletek Bantam và Tempest khác nhau thế nào: so sánh theo thông số hãng
Paddletek Bantam dùng lõi QRT, Tempest dùng lõi SRT. Bài so hai dòng theo chữ hãng: lớp cấu tạo, độ dày, dáng, trọng lượng, cán, chỉ số công bố, giá, và hai cặp cùng dáng TKO-C, ESQ-C với Wave Pro-C.
Kính Gearbox Vision Eyewear: thông số gọng Classic Fit và 4 màu tròng
Kính Gearbox Vision Eyewear theo trang hãng: gọng Classic Fit rộng 148 mm, tròng polycarbonate chuẩn ASTM F803-11, UV400, chống mờ, chống xước, hộp đựng đi kèm và bốn bản tròng Clear, Blue, Smoke, Amber với mã hãng.




