Paddletek Bantam và Tempest khác nhau thế nào: so sánh theo thông số hãng
Paddletek Bantam dùng lõi QRT, Tempest dùng lõi SRT. Bài so hai dòng theo chữ hãng: lớp cấu tạo, độ dày, dáng, trọng lượng, cán, chỉ số công bố, giá, và hai cặp cùng dáng TKO-C, ESQ-C với Wave Pro-C.
Nội dung bài viết
Paddletek Bantam và Tempest khác nhau trước hết ở lõi: Bantam dùng lõi polymer Quick Response Technology (QRT), được hãng gọi là công nghệ lõi mạnh nhất; Tempest dùng lõi polymer Smart Response Technology (SRT), thiên về cảm giác chạm và kiểm soát. Paddletek viết rõ: cùng độ dày 14,3mm, cây Bantam vẫn đánh mạnh hơn cây Tempest. Ngoài lõi, hai dòng còn khác ở lớp cấu tạo, độ dày có sẵn, trọng lượng, chỉ số được công bố và giá. Bài so từng mục, rồi đặt hai cặp vợt cùng dáng cạnh nhau.
Lõi QRT và lõi SRT: hai hướng thiết kế
Trên trang sản phẩm, Paddletek mô tả lõi Bantam QRT kích hoạt ổn định và tăng dần theo năng lượng của cú vung. Lõi Tempest SRT được mô tả theo hướng khác: cho cảm giác chạm và kiểm soát ở cú đánh nhẹ, và trợ lực khi drive hoặc dứt điểm. Tên trang danh mục của hãng phản ánh đúng hai hướng này: Bantam là “Power Series”, Tempest là “Control Series”.
Trong bài hướng dẫn chọn độ dày lõi, Paddletek đưa ra một ví dụ để nhấn mạnh rằng con số mm không nói hết: lõi Bantam được làm để ra lực, lõi Tempest ưu tiên độ tha lỗi và cảm giác chạm, nên một cây Bantam 14,3mm sẽ đánh mạnh hơn một cây Tempest 14,3mm. Ở blog “Power vs. Control”, hãng gợi ý người chơi thiên về lực xem Bantam, người thích lối chơi kiểm soát xem Tempest.
Các lớp cấu tạo: giống bốn, khác một
So mục Technology Overview trên trang sản phẩm của hai dòng:
| Thành phần | Bantam | Tempest |
|---|---|---|
| Mặt carbon thô PT-700 (Toray 700) | Có, cho độ xoáy tối đa | Có, cho độ xoáy tối đa |
| Lớp ổn định PT-07 Matrix | Có: giúp kích hoạt lõi và truyền lực | Có: giúp kích hoạt lõi và tăng kiểm soát vợt |
| Lõi polymer | Quick Response Technology (QRT) | Smart Response Technology (SRT) |
| Hệ Carbon Steel Twist Weight & Balance | Có: ổn định cú lệch tâm, mở rộng điểm ngọt | Không liệt kê |
| Viền Shot Protection Edge Guard | Có, giảm rung | Có, giảm rung |
Hai dòng dùng chung mặt vợt và viền; lớp PT-07 có ở cả hai nhưng hãng mô tả tác dụng khác nhau (truyền lực ở Bantam, kiểm soát ở Tempest). Hệ cân bằng bằng thép carbon chỉ xuất hiện trong danh sách của Bantam. Đây là so sánh theo chữ trên trang hãng; “không liệt kê” không có nghĩa bài khẳng định Tempest không có thành phần đó.

Bảng so sánh dòng Bantam và Tempest trên web
Số liệu theo Performance Specs của Paddletek và dữ liệu sản phẩm trên Pick Việt Nam; giá ngày 20/10/2026.
| Mục | Bantam | Tempest |
|---|---|---|
| Mẫu đang bán | TKO-C, TKO-CX, GTO-C, ESQ-C, ALW-C | TKO-C, Wave Pro-C |
| Dáng có sẵn | Elongated, hybrid, standard | Elongated, standard |
| Độ dày lõi | 12,7mm hoặc 14,3mm (mọi mẫu) | 14,3mm |
| Trọng lượng tĩnh | 7,5–8,1 oz tùy mẫu (213–230 g) | 7,8–8,2 oz (221–232 g) |
| Chiều dài cán | 5,25 / 5,5 / 5,75 in tùy mẫu | 5,25 in |
| Swing weight, twist weight | Hãng công bố (trừ ALW-C) | Hãng không công bố |
| Màu trên web | Ocean Blue, Fire Red, Knockout Pink, Titanium White | Riptide, Wildfire, Aurora |
| Giá | 2.875.000 đ | 2.185.000 đ |
Trên web, thông số của Bantam GTO-C, TKO-C và TKO-CX ghi chứng nhận USAP Approved, UPA-A Certified và PBCoR .43; hai mẫu Tempest chưa có dòng chứng nhận trong thông số web nên bài không so mục này. Ý nghĩa các chứng nhận có trong bài chứng nhận vợt pickleball USAP, UPA-A, PBCoR.
Cặp elongated: Bantam TKO-C và Tempest TKO-C
Hai mẫu cùng tên dáng TKO-C, cùng kích thước 16,5 × 7,5 in và cùng cán 5,25 in, nên đây là cặp so sánh sát nhất giữa hai dòng.
| Thông số | Bantam TKO-C | Tempest TKO-C |
|---|---|---|
| Kích thước, cán | 16,5 × 7,5 in, cán 5,25 in | 16,5 × 7,5 in, cán 5,25 in |
| Lõi | QRT, 12,7mm hoặc 14,3mm | SRT, 14,3mm |
| Trọng lượng tĩnh | 7,7–8,1 oz | 7,8–8,2 oz |
| Swing / twist weight | 115–123 / 6,7–7,5 | Không công bố |
| Nhãn Paddle Guide | Power | All-Around |
| Giá | 2.875.000 đ | 2.185.000 đ |
Cách hãng mô tả cũng cho thấy hướng khác nhau. Bantam TKO-C, thiết kế cùng Christian Alshon, hướng tới lực, độ xoáy và tầm với; hãng viết chiều dài 16,5 in tăng tốc độ đầu vợt tại điểm chạm, nhờ đó lực tăng theo từng cú. Tempest TKO-C được mô tả là dùng dáng TKO-C để kéo dài tầm với và tăng lực cùng điểm ngọt, còn lõi SRT lo phần kiểm soát và độ chính xác.

Cặp mặt rộng: Bantam ESQ-C và Tempest Wave Pro-C
Cả hai cùng dáng standard 16 × 8 in. Điểm khác trong bảng thông số là cán và trọng lượng: ESQ-C cán 5,5 in, nặng 7,5–7,8 oz, swing weight 100–108; Wave Pro-C cán 5,25 in, nặng 7,8–8,2 oz, không công bố swing weight. Theo Paddletek, cán 5,5 in của ESQ-C giảm lực cản gió và cho phép đánh trái tay hai tay.
Hai trang sản phẩm có một câu gần như giống hệt nhau: điểm ngọt lớn, ổn định giúp mọi cú đánh tinh tế hơn. Khác biệt nằm ở lõi được ghép với mặt PT-700: Bantam ESQ-C dùng “lõi Bantam mạnh hơn” để cho lực có kiểm soát và độ xoáy, hướng tới lực, xoáy và tha lỗi; Tempest Wave Pro-C dùng “lõi Tempest dễ tha lỗi hơn” để có kiểm soát và độ xoáy tối đa, hướng tới xoáy, kiểm soát và tha lỗi.

Chọn Bantam hay Tempest
Gợi ý của Pick Việt Nam, dựa trên mô tả và số liệu của Paddletek:
- Muốn ưu tiên lực và tự chọn độ dày lõi: Bantam, dòng hãng gọi là Power Series, có cả 12,7mm và 14,3mm.
- Muốn ưu tiên cảm giác chạm, kiểm soát ở cú nhẹ: Tempest, dòng hãng gọi là Control Series, lõi 14,3mm.
- Cần dáng hybrid hoặc cán dài 5,75 in: chỉ có ở Bantam (GTO-C, TKO-CX).
- Muốn đọc swing weight, twist weight trước khi mua: Bantam có số liệu hãng công bố, Tempest thì không.
Về giá trên Pick Việt Nam ngày 20/10/2026, mọi mẫu Bantam là 2.875.000 đ, hai mẫu Tempest là 2.185.000 đ. Cả hai dòng và các mẫu Phoenix, Honeyfoam có trong danh mục vợt pickleball Paddletek.
Tóm lại, Bantam và Tempest dùng chung mặt PT-700, lớp PT-07 và viền giảm chấn; khác nhau ở lõi QRT hay SRT, hệ cân bằng thép carbon chỉ ghi ở Bantam, số độ dày, dáng và chiều dài cán có sẵn. Khi so hai cây cùng dáng, như TKO-C với TKO-C hay ESQ-C với Wave Pro-C, khác biệt thể hiện rõ nhất ở lõi và trọng lượng.
Câu hỏi thường gặp
Paddletek Bantam và Tempest khác nhau thế nào?
Cùng 14.3mm, Paddletek Bantam hay Tempest mạnh hơn?
Paddletek Tempest có bản cán dài như Bantam TKO-CX không?
Bantam TKO-C và Tempest TKO-C khác nhau gì?
Giá Paddletek Bantam và Tempest chênh nhau bao nhiêu?
Sản phẩm nhắc tới trong bài trên
Bài viết cùng chủ đề
Paddletek Tempest Wave Pro-C và Tempest TKO-C: lõi SRT, dáng vợt và thông số
Hai mẫu Paddletek Tempest cùng lõi SRT 14,3mm, mặt PT-700, cán 5,25 in và nặng 7,8–8,2 oz; bài giải thích lõi Smart Response Technology, cách hãng mô tả từng mẫu và khác biệt giữa dáng standard với elongated.
Vợt pickleball 14mm và 16mm khác nhau thế nào: lõi, trọng lượng, cán
Vợt pickleball 14mm và 16mm khác nhau ở độ dày lõi: hãng mô tả 14mm nhanh và bật bóng mạnh hơn, 16mm mềm, ổn định, dễ reset. Kèm bảng 8 cặp vợt cùng dáng, độ dày 12,7/14,3mm và gợi ý chọn.
Paddletek Bantam 14.3mm và 12.7mm: lõi dày, lõi mỏng khác nhau ra sao
Mọi mẫu Paddletek Bantam đều có lõi 12,7mm và 14,3mm. Theo chữ hãng: độ dày lõi tổ ong đổi độ bật, độ rung, điểm ngọt và swing weight ra sao, thang điểm ALW-C từng bản và cách nhận đúng mã khi mua.
So sánh JOOLA Perseus và Hyperion Pro V: khác nhau ở đầu vợt và cán
So sánh JOOLA Perseus và Hyperion đời Pro V (gen 5) theo thông số hãng: cùng kích thước, cán dài, công nghệ; khác ở đầu vợt aero-curve, góc bo tròn và chu vi cán bản 14mm, kèm bảng đời Pro IV.




