Bỏ qua điều hướng
Chọn vợt & dụng cụ

Paddletek Bantam và Tempest khác nhau thế nào: so sánh theo thông số hãng

Paddletek Bantam dùng lõi QRT, Tempest dùng lõi SRT. Bài so hai dòng theo chữ hãng: lớp cấu tạo, độ dày, dáng, trọng lượng, cán, chỉ số công bố, giá, và hai cặp cùng dáng TKO-C, ESQ-C với Wave Pro-C.

Pick Việt Nam 8 phút đọc
Nội dung bài viết
  1. Lõi QRT và lõi SRT: hai hướng thiết kế
  2. Các lớp cấu tạo: giống bốn, khác một
  3. Bảng so sánh dòng Bantam và Tempest trên web
  4. Cặp elongated: Bantam TKO-C và Tempest TKO-C
  5. Cặp mặt rộng: Bantam ESQ-C và Tempest Wave Pro-C
  6. Chọn Bantam hay Tempest

Paddletek Bantam và Tempest khác nhau trước hết ở lõi: Bantam dùng lõi polymer Quick Response Technology (QRT), được hãng gọi là công nghệ lõi mạnh nhất; Tempest dùng lõi polymer Smart Response Technology (SRT), thiên về cảm giác chạm và kiểm soát. Paddletek viết rõ: cùng độ dày 14,3mm, cây Bantam vẫn đánh mạnh hơn cây Tempest. Ngoài lõi, hai dòng còn khác ở lớp cấu tạo, độ dày có sẵn, trọng lượng, chỉ số được công bố và giá. Bài so từng mục, rồi đặt hai cặp vợt cùng dáng cạnh nhau.

Lõi QRT và lõi SRT: hai hướng thiết kế

Trên trang sản phẩm, Paddletek mô tả lõi Bantam QRT kích hoạt ổn định và tăng dần theo năng lượng của cú vung. Lõi Tempest SRT được mô tả theo hướng khác: cho cảm giác chạm và kiểm soát ở cú đánh nhẹ, và trợ lực khi drive hoặc dứt điểm. Tên trang danh mục của hãng phản ánh đúng hai hướng này: Bantam là “Power Series”, Tempest là “Control Series”.

Trong bài hướng dẫn chọn độ dày lõi, Paddletek đưa ra một ví dụ để nhấn mạnh rằng con số mm không nói hết: lõi Bantam được làm để ra lực, lõi Tempest ưu tiên độ tha lỗi và cảm giác chạm, nên một cây Bantam 14,3mm sẽ đánh mạnh hơn một cây Tempest 14,3mm. Ở blog “Power vs. Control”, hãng gợi ý người chơi thiên về lực xem Bantam, người thích lối chơi kiểm soát xem Tempest.

Các lớp cấu tạo: giống bốn, khác một

So mục Technology Overview trên trang sản phẩm của hai dòng:

Thành phầnBantamTempest
Mặt carbon thô PT-700 (Toray 700)Có, cho độ xoáy tối đaCó, cho độ xoáy tối đa
Lớp ổn định PT-07 MatrixCó: giúp kích hoạt lõi và truyền lựcCó: giúp kích hoạt lõi và tăng kiểm soát vợt
Lõi polymerQuick Response Technology (QRT)Smart Response Technology (SRT)
Hệ Carbon Steel Twist Weight & BalanceCó: ổn định cú lệch tâm, mở rộng điểm ngọtKhông liệt kê
Viền Shot Protection Edge GuardCó, giảm rungCó, giảm rung

Hai dòng dùng chung mặt vợt và viền; lớp PT-07 có ở cả hai nhưng hãng mô tả tác dụng khác nhau (truyền lực ở Bantam, kiểm soát ở Tempest). Hệ cân bằng bằng thép carbon chỉ xuất hiện trong danh sách của Bantam. Đây là so sánh theo chữ trên trang hãng; “không liệt kê” không có nghĩa bài khẳng định Tempest không có thành phần đó.

Paddletek Bantam TKO-C dáng elongated lõi QRT, cán 5,25 in
Trang Bantam TKO-C liệt kê đủ năm thành phần, trong đó có hệ cân bằng Carbon Steel Twist Weight & Balance.

Bảng so sánh dòng Bantam và Tempest trên web

Số liệu theo Performance Specs của Paddletek và dữ liệu sản phẩm trên Pick Việt Nam; giá ngày 20/10/2026.

MụcBantamTempest
Mẫu đang bánTKO-C, TKO-CX, GTO-C, ESQ-C, ALW-CTKO-C, Wave Pro-C
Dáng có sẵnElongated, hybrid, standardElongated, standard
Độ dày lõi12,7mm hoặc 14,3mm (mọi mẫu)14,3mm
Trọng lượng tĩnh7,5–8,1 oz tùy mẫu (213–230 g)7,8–8,2 oz (221–232 g)
Chiều dài cán5,25 / 5,5 / 5,75 in tùy mẫu5,25 in
Swing weight, twist weightHãng công bố (trừ ALW-C)Hãng không công bố
Màu trên webOcean Blue, Fire Red, Knockout Pink, Titanium WhiteRiptide, Wildfire, Aurora
Giá2.875.000 đ2.185.000 đ

Trên web, thông số của Bantam GTO-C, TKO-C và TKO-CX ghi chứng nhận USAP Approved, UPA-A Certified và PBCoR .43; hai mẫu Tempest chưa có dòng chứng nhận trong thông số web nên bài không so mục này. Ý nghĩa các chứng nhận có trong bài chứng nhận vợt pickleball USAP, UPA-A, PBCoR.

Cặp elongated: Bantam TKO-C và Tempest TKO-C

Hai mẫu cùng tên dáng TKO-C, cùng kích thước 16,5 × 7,5 in và cùng cán 5,25 in, nên đây là cặp so sánh sát nhất giữa hai dòng.

Thông sốBantam TKO-CTempest TKO-C
Kích thước, cán16,5 × 7,5 in, cán 5,25 in16,5 × 7,5 in, cán 5,25 in
LõiQRT, 12,7mm hoặc 14,3mmSRT, 14,3mm
Trọng lượng tĩnh7,7–8,1 oz7,8–8,2 oz
Swing / twist weight115–123 / 6,7–7,5Không công bố
Nhãn Paddle GuidePowerAll-Around
Giá2.875.000 đ2.185.000 đ

Cách hãng mô tả cũng cho thấy hướng khác nhau. Bantam TKO-C, thiết kế cùng Christian Alshon, hướng tới lực, độ xoáy và tầm với; hãng viết chiều dài 16,5 in tăng tốc độ đầu vợt tại điểm chạm, nhờ đó lực tăng theo từng cú. Tempest TKO-C được mô tả là dùng dáng TKO-C để kéo dài tầm với và tăng lực cùng điểm ngọt, còn lõi SRT lo phần kiểm soát và độ chính xác.

Paddletek Tempest TKO-C dáng elongated lõi SRT 14,3mm
Tempest TKO-C cùng kích thước 16,5 × 7,5 in và cán 5,25 in với Bantam TKO-C, khác ở lõi SRT.

Cặp mặt rộng: Bantam ESQ-C và Tempest Wave Pro-C

Cả hai cùng dáng standard 16 × 8 in. Điểm khác trong bảng thông số là cán và trọng lượng: ESQ-C cán 5,5 in, nặng 7,5–7,8 oz, swing weight 100–108; Wave Pro-C cán 5,25 in, nặng 7,8–8,2 oz, không công bố swing weight. Theo Paddletek, cán 5,5 in của ESQ-C giảm lực cản gió và cho phép đánh trái tay hai tay.

Hai trang sản phẩm có một câu gần như giống hệt nhau: điểm ngọt lớn, ổn định giúp mọi cú đánh tinh tế hơn. Khác biệt nằm ở lõi được ghép với mặt PT-700: Bantam ESQ-C dùng “lõi Bantam mạnh hơn” để cho lực có kiểm soát và độ xoáy, hướng tới lực, xoáy và tha lỗi; Tempest Wave Pro-C dùng “lõi Tempest dễ tha lỗi hơn” để có kiểm soát và độ xoáy tối đa, hướng tới xoáy, kiểm soát và tha lỗi.

Paddletek Tempest Wave Pro-C dáng standard 16 × 8 in, cán 5,25 in
Tempest Wave Pro-C và Bantam ESQ-C cùng dáng 16 × 8 in; Wave Pro-C cán ngắn hơn và nặng hơn ESQ-C.

Chọn Bantam hay Tempest

Gợi ý của Pick Việt Nam, dựa trên mô tả và số liệu của Paddletek:

  • Muốn ưu tiên lực và tự chọn độ dày lõi: Bantam, dòng hãng gọi là Power Series, có cả 12,7mm và 14,3mm.
  • Muốn ưu tiên cảm giác chạm, kiểm soát ở cú nhẹ: Tempest, dòng hãng gọi là Control Series, lõi 14,3mm.
  • Cần dáng hybrid hoặc cán dài 5,75 in: chỉ có ở Bantam (GTO-C, TKO-CX).
  • Muốn đọc swing weight, twist weight trước khi mua: Bantam có số liệu hãng công bố, Tempest thì không.

Về giá trên Pick Việt Nam ngày 20/10/2026, mọi mẫu Bantam là 2.875.000 đ, hai mẫu Tempest là 2.185.000 đ. Cả hai dòng và các mẫu Phoenix, Honeyfoam có trong danh mục vợt pickleball Paddletek.

Tóm lại, Bantam và Tempest dùng chung mặt PT-700, lớp PT-07 và viền giảm chấn; khác nhau ở lõi QRT hay SRT, hệ cân bằng thép carbon chỉ ghi ở Bantam, số độ dày, dáng và chiều dài cán có sẵn. Khi so hai cây cùng dáng, như TKO-C với TKO-C hay ESQ-C với Wave Pro-C, khác biệt thể hiện rõ nhất ở lõi và trọng lượng.

Câu hỏi thường gặp

Paddletek Bantam và Tempest khác nhau thế nào?
Bantam dùng lõi polymer QRT, hãng gọi là Power Series, có lõi 12,7mm và 14,3mm; Tempest dùng lõi polymer SRT, hãng gọi là Control Series, lõi 14,3mm. Bantam còn liệt kê hệ cân bằng Carbon Steel Twist Weight & Balance mà trang Tempest không ghi.
Cùng 14.3mm, Paddletek Bantam hay Tempest mạnh hơn?
Theo Paddletek, một cây Bantam 14,3mm đánh mạnh hơn một cây Tempest 14,3mm, vì lõi Bantam làm để ra lực còn lõi Tempest ưu tiên độ tha lỗi và cảm giác chạm.
Paddletek Tempest có bản cán dài như Bantam TKO-CX không?
Không. Hai mẫu Tempest trên web đều cán 5,25 in; cán 5,75 in chỉ có ở Bantam TKO-CX, cán 5,5 in ở Bantam GTO-C và ESQ-C.
Bantam TKO-C và Tempest TKO-C khác nhau gì?
Cùng kích thước 16,5 × 7,5 in và cán 5,25 in. Bantam TKO-C dùng lõi QRT 12,7mm hoặc 14,3mm, nặng 7,7–8,1 oz; Tempest TKO-C dùng lõi SRT 14,3mm, nặng 7,8–8,2 oz.
Giá Paddletek Bantam và Tempest chênh nhau bao nhiêu?
Ngày 20/10/2026 trên Pick Việt Nam, mọi mẫu Bantam giá 2.875.000 đ, hai mẫu Tempest giá 2.185.000 đ, chênh 690.000 đ.
Chia sẻ bài viết
Cửa hàng

Sản phẩm nhắc tới trong bài trên

Vào cửa hàng
Đọc tiếp

Bài viết cùng chủ đề

Tất cả bài viết