Paddletek Bantam 14.3mm và 12.7mm: lõi dày, lõi mỏng khác nhau ra sao
Mọi mẫu Paddletek Bantam đều có lõi 12,7mm và 14,3mm. Theo chữ hãng: độ dày lõi tổ ong đổi độ bật, độ rung, điểm ngọt và swing weight ra sao, thang điểm ALW-C từng bản và cách nhận đúng mã khi mua.
Nội dung bài viết
Paddletek Bantam 14.3mm và 12.7mm khác nhau ở độ dày lõi tổ ong polymer QRT. Theo Paddletek, bản 12,7mm bật bóng nhanh hơn và cho nhiều lực hơn trên cùng một dáng vợt, còn bản 14,3mm nén nhiều hơn khi chạm bóng, giảm rung tốt hơn và có điểm ngọt hiệu quả rộng hơn. Cả năm mẫu Bantam trên Pick Việt Nam đều có hai bản này với cùng giá. Bài đi vào phần bên trong lõi, các chỉ số trọng lượng hãng công bố và cách nhận đúng bản khi đặt mua.
12,7mm và 14,3mm: hai cỡ lõi tính theo inch
Hai con số lẻ này đến từ hệ inch: Paddletek làm vợt tại Mỹ, lõi dày nửa inch (1/2 in) và chín phần mười sáu inch (9/16 in), đổi sang milimét là 12,7 và 14,3. Hai cỡ dùng chung mặt carbon thô PT-700, lớp ổn định PT-07 Matrix và lõi Bantam Quick Response Technology; chỉ phần lõi dày mỏng khác nhau. Theo hãng, nhờ ép nguội và lớp ổn định riêng đặt lên lõi tổ ong, vợt có thêm lực và điểm ngọt rộng mà không phải tăng độ dày lên 16mm.
Nếu cần đặt hai cỡ này cạnh 14mm, 16mm của các hãng khác, bài vợt pickleball 14mm và 16mm khác nhau thế nào đã so theo từng cặp vợt cùng dáng. Phần dưới chỉ nói riêng về Bantam.
Bên trong lõi tổ ong: dày hơn thì nén nhiều hơn
Trong bài so sánh lõi foam và lõi tổ ong, Paddletek mô tả điều xảy ra khi bóng ép vào mặt vợt: các vách ô tổ ong uốn cong và hấp thụ năng lượng. Ô dày hơn (14,3mm) uốn nhiều hơn, hấp thụ nhiều hơn, cho phản hồi mềm và có kiểm soát hơn. Ô mỏng hơn (12,7mm) uốn ít hơn, bật lại nhanh hơn và trả lại cho bóng nhiều năng lượng hơn, tức là lực. Theo hãng, đó là lý do độ dày lõi làm cảm giác đánh thay đổi rõ như vậy, và cũng là lý do mọi mẫu Bantam C-series đều có cả hai lựa chọn.

Ở bài về lối chơi kiểm soát, hãng nói thêm hai điểm. Thứ nhất, lõi 14,3mm giảm rung nhiều hơn đáng kể so với lõi 12,7mm cùng vật liệu. Thứ hai, lõi dày nén thêm một chút dưới quả bóng nên bóng nằm trên mặt vợt lâu hơn (dwell time). Paddletek dẫn các thử nghiệm quay tốc độ cao cho thấy chênh lệch này chỉ tính bằng phần nhỏ của một mili giây, tay người không cảm nhận trực tiếp được; thứ người chơi thấy là kết quả: cú đánh đi đúng chỗ nhắm, hay bị bật lên với tốc độ cao hơn ý muốn.
Trọng lượng, swing weight và twist weight theo độ dày
Trong bài hướng dẫn chọn độ dày lõi, Paddletek ghi một điểm ít người để ý: bản 12,7mm có twist weight và swing weight cao hơn vì phần lõi nhẹ hơn, còn bản 14,3mm có twist weight và swing weight thấp hơn vì phần lõi nặng hơn. Swing weight là độ nặng cảm nhận khi vung, twist weight là khả năng giữ mặt vợt khi bóng chạm lệch tâm; cách đọc hai chỉ số này có trong bài vợt pickleball nặng bao nhiêu gam.
Mẫu duy nhất có số liệu tách riêng cho từng độ dày là Bantam ALW-C, trên hai trang hãng bản lưu năm 2025:
| Bantam ALW-C | Trọng lượng | Lực | Kiểm soát | Tha lỗi |
|---|---|---|---|---|
| Bản 12,7mm | 7,5–7,8 oz (213–221 g) | 9/10 | 7,5/10 | 7,5/10 |
| Bản 14,3mm | 7,6–7,8 oz (215–221 g) | 9/10 | 8/10 | 8/10 |
Theo thang điểm của chính Paddletek, hai bản ALW-C có cùng điểm lực, còn bản 14,3mm nhỉnh hơn nửa điểm ở kiểm soát và độ tha lỗi. Hãng mô tả bản 12,7mm cho lực, độ xoáy và sự linh hoạt; bản 14,3mm dùng “lõi Bantam dễ tha lỗi hơn” để có lực, kiểm soát và độ xoáy. Với bốn mẫu GTO-C, TKO-C, TKO-CX và ESQ-C, Performance Specs trên trang hãng ghi một khoảng trọng lượng và swing weight chung cho mỗi mẫu, chẳng hạn GTO-C nặng 7,7–8,1 oz, swing weight 113–122.

Paddletek gợi ý chọn 12,7mm hay 14,3mm thế nào
Paddletek dành bản 12,7mm cho lối chơi tốc độ, nhiều cú drive mạnh từ giữa sân hoặc cuối sân, với lưu ý điểm ngọt hẹp hơn buộc người chơi chạm bóng tập trung, và các cú đặt bóng nhẹ cần “cân” lại cho quen vì vợt có nhiều độ bật hơn. Bản 14,3mm được hãng gắn với drop shot mượt, dink mềm, reset khó bị tấn công, hợp người chơi giữ lưới và phòng thủ, mà vẫn đủ lực để kết thúc pha bóng. Lời kết của hãng: bản dày dễ làm chủ hơn, bản mỏng mang lại nhiều hơn cho ai chịu thử thách.
Bài về lối chơi kiểm soát còn nói thẳng hơn: với phần lớn người chơi, lõi dày hơn là lựa chọn đúng; nếu bạn còn đang phân vân câu hỏi này thì nhiều khả năng nên chọn lõi dày. Ngoại lệ là người chơi trình độ cao thích phản hồi rõ, trả bóng nhanh của lõi mỏng như bản 12,7mm và đủ kỹ thuật để luôn chạm bóng ở giữa mặt vợt. Với người đang đau khuỷu tay hoặc chơi nhiều giờ, hãng gợi ý lõi từ 14mm trở lên, twist weight từ 6,5 và swing weight vừa phải, dưới 115; hãng cũng lưu ý vợt không thay được nghỉ ngơi, khởi động và chỉnh kỹ thuật.

Paddletek còn gợi ý dùng cả hai bản tùy điều kiện như thời tiết, chiều gió hay đánh đơn, đánh đôi; phần này đã có trong bài so sánh 14mm và 16mm nhắc ở trên. Với Bantam TKO-C, hãng viết bản 14,3mm cho độ phản hồi quen thuộc của Bantam cùng thêm một chút tha lỗi so với bản 12,7mm.
Nhận đúng bản 12,7mm hoặc 14,3mm khi đặt mua
Trên Pick Việt Nam, mỗi mẫu Bantam có 8 biến thể; tên biến thể bắt đầu bằng độ dày (“12.7mm” hoặc “14.3mm”), sau đó là màu: Ocean Blue, Fire Red, Knockout Pink, Titanium White. Mã biến thể cũng tách được hai bản: cùng một màu, mã bản 12,7mm có chữ số 2 và mã bản 14,3mm có chữ số 4 ở cùng vị trí. Ví dụ với màu Ocean Blue:
| Mẫu | Mã bản 12,7mm | Mã bản 14,3mm | Giá ngày 20/10/2026 |
|---|---|---|---|
| Bantam TKO-C | PBTKOR2SBB | PBTKOR4SBB | 2.875.000 đ |
| Bantam TKO-CX | PBTKXL2SBB | PBTKXL4SBB | 2.875.000 đ |
| Bantam GTO-C | PBGTOR2SBB | PBGTOR4SBB | 2.875.000 đ |
| Bantam ESQ-C | PBESQL2SBB | PBESQL4SBB | 2.875.000 đ |
| Bantam ALW-C | PBALWR2SBB | PBALWR4SBB | 2.875.000 đ |
Giá trên Pick Việt Nam ngày 20/10/2026 giống nhau cho mọi độ dày và màu, nên chọn bản nào hoàn toàn theo lối chơi. Mẫu nào có dáng phù hợp, như GTO-C hybrid hay ESQ-C standard, xem trong danh mục vợt pickleball Paddletek.

Tóm lại, cùng một mẫu Bantam, bản 12,7mm cho bóng bật nhanh và nhiều lực hơn nhưng đòi hỏi chạm bóng chính xác; bản 14,3mm nén nhiều hơn, giảm rung, điểm ngọt hiệu quả rộng hơn và được Paddletek gọi là dễ làm quen hơn.
Câu hỏi thường gặp
Paddletek Bantam 12.7mm và 14.3mm khác nhau thế nào?
Vì sao Paddletek dùng lõi 12,7mm và 14,3mm?
Bantam 14.3mm có giảm rung hơn bản 12.7mm không?
Mới chơi nên chọn Paddletek Bantam 12.7 hay 14.3?
Bản 12.7mm và 14.3mm có cùng giá không?
Sản phẩm nhắc tới trong bài trên
Bài viết cùng chủ đề
Các dòng vợt Paddletek: Bantam, Tempest, Phoenix và Honeyfoam khác nhau ra sao
Paddletek chia vợt thành bốn dòng Bantam, Tempest, Phoenix và Honeyfoam. Bài đối chiếu cách hãng định vị từng dòng, các lớp cấu tạo theo Technology Overview và 13 mẫu đang bán trên Pick Việt Nam.
Dáng vợt pickleball: Elongated, Hybrid, Standard khác nhau ra sao
Dáng vợt pickleball gồm Elongated, Hybrid và Standard (Widebody), cùng các tên riêng Hyper, Quad, Integra. Bài giải thích kích thước, ưu nhược điểm từng dáng theo JOOLA, Gearbox, Paddletek và gợi ý chọn theo lối chơi.
Paddletek Bantam và Tempest khác nhau thế nào: so sánh theo thông số hãng
Paddletek Bantam dùng lõi QRT, Tempest dùng lõi SRT. Bài so hai dòng theo chữ hãng: lớp cấu tạo, độ dày, dáng, trọng lượng, cán, chỉ số công bố, giá, và hai cặp cùng dáng TKO-C, ESQ-C với Wave Pro-C.
Paddletek Bantam TKO-C, TKO-CX, GTO-C, ESQ-C, ALW-C khác nhau ở đâu
Năm mẫu Paddletek Bantam cùng lõi QRT, mặt PT-700 và hai độ dày 12,7mm, 14,3mm; bài so dáng vợt, chiều dài cán, trọng lượng, swing weight, twist weight và vận động viên thiết kế từng mẫu.




