- Trang chủ
- Cửa hàng
- Vợt pickleball
- Vợt pickleball Paddletek
- Vợt pickleball Paddletek Bantam ALW-C
Vợt pickleball Paddletek Bantam ALW-C
Mã hàng: PBALWR4SBB
Còn hàng, có sẵn giao ngay
Vợt Bantam dáng tiêu chuẩn thiết kế cùng Anna Leigh Waters: mặt carbon thô PT-700, lõi tổ ong polymer QRT, cán 4,25 in × 5,25 in, có bản 12,7mm (7,5–7,8 oz) và 14,3mm (7,6–7,8 oz).
- Độ dày
- 12.7 mm / 14.3 mm
- Kiểu mặt
- Standard
- Lõi
- Bantam Core
- Chất liệu
- Carbon PT-700
- Bảo hành 3 tháng
- Hỏi nhanh: 0989.089.089
Mô tả sản phẩm
Paddletek Bantam ALW-C là vợt pickleball dáng tiêu chuẩn trong dòng Bantam, được Paddletek thiết kế cùng tay vợt Anna Leigh Waters (ALW), kết hợp mặt sợi carbon thô một chiều PT-700 với lõi Bantam. Vợt có hai độ dày lõi 12,7mm và 14,3mm, cùng chu vi cán 4,25 in và cán dài 5,25 in; bản 12,7mm nặng 7,5–7,8 oz, bản 14,3mm nặng 7,6–7,8 oz.
Bantam ALW-C thiết kế cùng Anna Leigh Waters
Trên trang sản phẩm, Paddletek giới thiệu ALW-C bằng khẩu hiệu “Rip it. Spin it. Win it.” (đánh mạnh, cắt xoáy, giành chiến thắng). Hãng cho biết mẫu vợt được thiết kế cùng Anna Leigh Waters để kết hợp lực, độ xoáy và độ linh hoạt; sự kết hợp đó cùng trọng lượng nhẹ đến trung bình giúp ALW-C trở thành cây vợt đa năng cho người chơi đặt nặng thành tích. Ở mục nhận xét chuyên môn (Pro Insights), Paddletek viết ALW-C dành cho người chơi trình độ cao tìm sự kết hợp giữa lực và kiểm soát. Trang hãng hiện xếp ALW-C vào nhóm Bantam, dáng Standard, mức Power.

ALW-C 12,7mm và 14,3mm khác nhau thế nào?
Trên trang riêng cho từng độ dày của ALW-C, Paddletek chấm điểm vợt theo thang 10 của hãng. Bản 12,7mm dùng lõi Bantam 12,7mm mà hãng gọi là “huyền thoại”, hướng tới lực và khả năng kiểm soát xoáy tối đa; bản 14,3mm dùng lõi Bantam dễ chịu hơn, thêm yếu tố dễ đánh khi lệch tâm, cho lực, kiểm soát và độ xoáy.
| Theo Paddletek | ALW-C 12,7mm | ALW-C 14,3mm |
|---|---|---|
| Trọng lượng | 7,5–7,8 oz (≈ 213–221 g) | 7,6–7,8 oz (≈ 215–221 g) |
| Điểm lực (Power) | 9/10 | 9/10 |
| Điểm kiểm soát (Control) | 7,5/10 | 8/10 |
| Điểm dễ đánh (Forgiveness) | 7,5/10 | 8/10 |
| Chu vi cán / chiều dài cán | 4,25 in / 5,25 in | 4,25 in / 5,25 in |
Như vậy, theo chính thang điểm của hãng, hai bản có cùng điểm lực, còn bản 14,3mm được chấm cao hơn nửa điểm ở kiểm soát và độ dễ đánh. Nếu bạn muốn một mẫu Bantam dáng tiêu chuẩn có Performance Specs đầy đủ (swing weight, twist weight), có thể xem Bantam ESQ-C.

Cấu tạo Bantam ALW-C: lõi tổ ong polymer QRT, mặt PT-700
Bảng thông số trên trang hãng ghi ALW-C dùng mặt PT-700 Unidirectional RAW Carbon Fiber và lõi Bantam Quick Response Technology PolyCore, chất liệu lõi là tổ ong polymer composite cao cấp (Advanced High Grade Polymer Composite Honeycomb). Mép vợt có viền chống sốc 1/8 in, cán bản tiêu chuẩn quấn Ultra Cushion High Tack Performance Grip. Phần Technology Overview liệt kê thêm lớp PT-07 Matrix Stabilization Layer giúp lõi QRT kích hoạt và truyền lực tốt hơn, hệ Carbon Steel Twist Weight & Balance System giúp cú lệch tâm ổn định hơn và mở rộng điểm ngọt, cùng Shot Protection Edge Guard giảm rung. Paddletek ghi vợt được làm thủ công tại Niles, Michigan.
Trong bài so sánh lõi foam và lõi tổ ong, Paddletek gọi Bantam là dòng vợt giành nhiều huy chương nhất của môn pickleball, nhờ lõi tổ ong cho người chơi thi đấu cảm nhận rõ phản hồi của bóng.

Các mẫu Bantam khác như Bantam GTO-C dáng hybrid có trong danh mục vợt pickleball Paddletek; xem thêm trang thương hiệu Paddletek.
Thông số kỹ thuật
| Hãng | Paddletek |
|---|---|
| Mã hàng | PBALWR4SBB |
| Kiểu mặt | Standard |
| Độ dày | 12.7 mm / 14.3 mm |
| Chất liệu | Carbon PT-700 |
| Lõi vợt | Bantam Core |
| Chu vi tay cầm | 4.25 in |
| Chiều dài tay cầm | 5.25 in |
| Màu sắc | 4 màu lựa chọn |
| Bảo hành | 3 tháng |
Thông số theo hãng sản xuất.
Hỏi đáp
ALW trong Paddletek Bantam ALW-C là gì?
ALW là viết tắt tên Anna Leigh Waters; Paddletek cho biết mẫu Bantam ALW-C được thiết kế cùng tay vợt này.
Bantam ALW-C nặng bao nhiêu?
Theo Paddletek, bản 12,7mm nặng 7,5–7,8 oz (khoảng 213–221 g), bản 14,3mm nặng 7,6–7,8 oz (khoảng 215–221 g).
Nên chọn ALW-C 12,7mm hay 14,3mm?
Theo thang điểm của Paddletek, hai bản cùng điểm lực 9/10; bản 14,3mm được chấm 8/10 về kiểm soát và độ dễ đánh, bản 12,7mm được 7,5/10. Hãng mô tả lõi 14,3mm là lõi Bantam dễ chịu hơn.
Chu vi cán Bantam ALW-C bao nhiêu?
Paddletek ghi chu vi cán 4,25 in (khoảng 10,8 cm) và chiều dài cán 5,25 in (khoảng 13,3 cm) cho cả hai độ dày.
Đánh giá của khách hàng
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này. Hãy là người đầu tiên đánh giá.
Bạn đã dùng Vợt pickleball Paddletek Bantam ALW-C? Vài dòng cảm nhận thật của bạn giúp người mua sau chọn đúng.
Viết đánh giá đầu tiênViết đánh giá của bạn
Sản phẩm liên quan
Bài viết nên đọc trước khi mua
Paddletek Bantam 14.3mm và 12.7mm: lõi dày, lõi mỏng khác nhau ra sao
Mọi mẫu Paddletek Bantam đều có lõi 12,7mm và 14,3mm. Theo chữ hãng: độ dày lõi tổ ong đổi độ bật, độ rung, điểm ngọt và swing weight ra sao, thang điểm ALW-C từng bản và cách nhận đúng mã khi mua.
Paddletek Bantam TKO-C, TKO-CX, GTO-C, ESQ-C, ALW-C khác nhau ở đâu
Năm mẫu Paddletek Bantam cùng lõi QRT, mặt PT-700 và hai độ dày 12,7mm, 14,3mm; bài so dáng vợt, chiều dài cán, trọng lượng, swing weight, twist weight và vận động viên thiết kế từng mẫu.
Paddletek Bantam và Tempest khác nhau thế nào: so sánh theo thông số hãng
Paddletek Bantam dùng lõi QRT, Tempest dùng lõi SRT. Bài so hai dòng theo chữ hãng: lớp cấu tạo, độ dày, dáng, trọng lượng, cán, chỉ số công bố, giá, và hai cặp cùng dáng TKO-C, ESQ-C với Wave Pro-C.
Bảng giá vợt Paddletek chính hãng: Bantam, Tempest, Phoenix, Honeyfoam
Giá 13 mẫu vợt Paddletek trên Pick Việt Nam ngày 20/10/2026, từ 1.138.500 đ đến 3.898.500 đ: bảng theo dòng Bantam, Tempest, Phoenix, Honeyfoam, kèm từng biến thể độ dày, màu và mã.




