Gearbox Pro Ultimate Hyper và Pro Power Integra: dòng Pro lõi SSTCore
Gearbox Pro Ultimate Hyper 16mm và Pro Power Integra 14mm là hai mẫu dòng Pro trên Pick Việt Nam: lõi SSTCore có bằng sáng chế, Power Matrix, TXR Surface Grip, giảm rung, tiếng đánh êm. Bài so thông số hai mẫu.
Nội dung bài viết
Gearbox Pro Ultimate Hyper 16mm và Pro Power Integra 14mm là hai mẫu dòng Pro của Gearbox đang bán trên Pick Việt Nam. Cả hai dùng lõi SSTCore có bằng sáng chế (gân sợi carbon xếp song song), mặt carbon thô Toray T700 và các công nghệ riêng của dòng Pro như Power Matrix, TXR Surface Grip, Smart Dampen. Khác biệt chính: Pro Ultimate Hyper thân rộng 8 in, dày 16mm, có chứng nhận USAPA Quiet Approved; Pro Power Integra hẹp hơn (7,375 in), mỏng hơn (14mm). Giá ngày 20/10/2026 lần lượt là 4.250.000 đ và 2.520.000 đ.
SSTCore: phần chung của dòng Pro
Gearbox gọi Solid Span Technology (SST) là “trái tim” của dòng Pro, bằng sáng chế Mỹ số US 10,377,093. Theo trang Pro Ultimate Hyper, nhiều gân sợi carbon chạy song song dọc mặt vợt tạo thành SSTCore; hãng nói cấu trúc này tăng khả năng truyền năng lượng, cho lực, kiểm soát, độ chính xác và độ bền. Trang Pro Power Integra mô tả thêm SSTCore gồm lõi gân carbon song song và các lớp mặt chịu va đập, hoạt động như cơ chế “thu và khuếch đại” năng lượng: năng lượng vào, hiệu năng ra.
Trên trang của hãng, các mẫu dòng Pro đều mang hậu tố “SSTCORE” trong tên, ví dụ “Pro Ultimate - Hyper 16mm - SSTCORE”.

Các công nghệ đi kèm SSTCore trên từng mẫu
Hai trang sản phẩm liệt kê bộ công nghệ không hoàn toàn giống nhau. Bảng dưới ghi đúng những gì Gearbox nêu ở mục Technology của từng mẫu:
| Công nghệ | Pro Power Integra 14mm | Pro Ultimate Hyper 16mm |
|---|---|---|
| SSTCore | Có | Có |
| Power Matrix (đang chờ cấp bằng) | Khuếch đại truyền năng lượng từ lõi ra mặt | Bản “định nghĩa lại”, tối ưu năng lượng giữa lõi, khung và cán |
| TXR Surface Grip (đang chờ cấp bằng) | Tăng độ xoáy, độ bám bóng | Lần đầu áp lớp nhám đã đóng rắn lên vợt đúc nén áp suất bên trong |
| Precision Core | Tối ưu mật độ lõi, điểm ngọt lớn | Không nêu |
| Smart Dampen | Giảm rung, cảm giác êm | Gắn với chứng nhận USAP Quiet Approved |
| Quiet Tech Sound | Tiếng đánh nhỏ và trầm hơn | Không nêu |
| Twist weight tăng | Không nêu | Có, ổn định hơn, điểm ngọt lớn hơn |
| Dwell time cải thiện | Không nêu | Có, bám bóng để tạo xoáy |
| Powerband (đang chờ cấp bằng) | Không nêu | Có, nêu trong phần mô tả |
Về tiếng ồn, Gearbox viết Quiet Tech trên Pro Power Integra tạo âm thanh có cường độ và tần số thấp hơn, phù hợp khu dân cư hạn chế tiếng ồn, và khiến đối thủ khó phân biệt cú dink nhẹ với cú đánh mạnh. Ở Pro Ultimate Hyper, hãng nói chứng nhận USAP Quiet Approved bảo đảm vợt giảm tiếng ồn, hợp nơi nhạy cảm với tiếng ồn.
Thông số Pro Ultimate Hyper và Pro Power Integra
| Thông số | Pro Power Integra 14mm | Pro Ultimate Hyper 16mm |
|---|---|---|
| Mặt vợt | Toray T700 carbon thô | Toray T700 carbon thô |
| Vật liệu lõi | Sợi carbon Toray T-700 | Sợi carbon Toray T-700 Mid Modulus 140 FAW |
| Cấu trúc lõi | Khoang sợi carbon có bằng sáng chế | Cấu trúc gân sợi carbon SST có bằng sáng chế |
| Dáng | Integra (I) | Hyper (H) |
| Kích thước | 16 × 7,375 in (40,6 × 18,7 cm) | 16 × 8 in (40,6 × 20,3 cm) |
| Chiều dài đầu vợt | 10,5 in (26,7 cm) | 10,5 in (26,7 cm) |
| Cán | Chu vi 4 in, dài 5,5 in | Chu vi 4 in, dài 5,5 in |
| Trọng lượng | 8,0 oz (khoảng 227 g) | 8,0 oz (khoảng 227 g) |
| Độ dày | 14mm | 16mm |
| Chứng nhận trên trang hãng | USAPA Approved | USAPA Approved, USAPA Quiet Approved |
| Giá trên Pick Việt Nam (20/10/2026) | 2.520.000 đ | 4.250.000 đ |
Hai mẫu cùng dài 16 in, cùng chiều dài đầu vợt và cán, nên khác biệt kích thước chỉ nằm ở bề rộng: Hyper rộng hơn 0,625 in (khoảng 1,6 cm). Tổng dài cộng rộng của Hyper là 24 in, đúng mức tối đa của Điều 3.D.2 luật USA Pickleball 2026; của Integra là 23,375 in.

Pro Ultimate Hyper: thân rộng 16mm
Gearbox giới thiệu Pro Ultimate Hyper 16mm là mẫu thân rộng của dòng Pro, mặt vợt dáng Quad đi kèm cán dài cho tầm với và khả năng kiểm soát cú đánh hai tay. Trong phần mô tả, hãng nói cấu hình này cho độ phản hồi nhanh như một cây vợt 11mm nhưng vẫn giữ độ ổn định và cảm giác của lõi dày. Twist weight tăng và vùng đánh hiệu dụng mở rộng giúp cú đánh ổn định, dễ tha lỗi; thời gian bóng lưu dài hơn hỗ trợ reset. Khung 16mm, theo Gearbox, tăng độ ổn định, làm mềm cảm giác chạm và tạo điểm ngọt lớn hơn.

Dáng Hyper 16 × 8 in cũng có ở GX2 Hyper 16mm với cùng chiều dài đầu vợt, cán và độ dày. Khác biệt theo Specs là lõi: Pro Ultimate Hyper ghi 140 FAW, cấu trúc gân SST; GX2 Hyper ghi 200 FAW, cấu trúc SST 2.0 CarbonRibCore và mặt carbon dệt 3K. Giá GX2 Hyper trên web là 2.170.000 đ.
Pro Power Integra 14mm: dáng Integra mảnh hơn
Với Pro Power Integra 14mm, Gearbox nói dáng Integra gọn giúp xoay trở nhanh, phản xạ nhanh, đặt bóng chính xác và thực hiện cú drop nhẹ. Hãng mô tả mẫu này cân bằng giữa lực và độ khéo: SSTCore truyền năng lượng mạnh trong khi vẫn giữ cảm giác êm để kiểm soát, điểm ngọt được thiết kế để tăng độ chính xác. Tiếng đánh nhỏ, trầm (Quiet Tech) được hãng coi là một lợi thế chiến thuật vì đối thủ khó đoán cú đánh.

Chọn Pro Ultimate Hyper hay Pro Power Integra
Dựa trên thông số và mô tả của hãng, Pick Việt Nam gợi ý: nếu cần mặt vợt rộng 8 in, lõi 16mm, twist weight tăng và chứng nhận USAP Quiet Approved, Pro Ultimate Hyper khớp các tiêu chí đó. Nếu ưu tiên dáng hẹp hơn để xoay trở nhanh, lõi 14mm và ngân sách thấp hơn, Pro Power Integra là lựa chọn còn lại của dòng Pro trên web. Hai mẫu cùng nặng 8,0 oz, cùng cán 4 in dài 5,5 in. Nếu chưa quen đọc độ dày lõi, dáng và chu vi cán, bài cách chọn vợt pickleball qua 8 thông số giải thích từng mục.
Tóm lại, Pro Ultimate Hyper và Pro Power Integra cùng dựa trên SSTCore nhưng khác dáng, độ dày, bộ công nghệ đi kèm và chứng nhận. Hai mẫu nằm trong danh mục vợt pickleball Gearbox.
Câu hỏi thường gặp
Gearbox Pro Ultimate Hyper dày bao nhiêu, nặng bao nhiêu?
USAPA Quiet Approved trên Gearbox Pro Ultimate là gì?
Gearbox Pro Power Integra và Pro Ultimate Hyper khác nhau thế nào?
Giá vợt Gearbox Pro Ultimate Hyper và Pro Power Integra?
Sản phẩm nhắc tới trong bài trên
Bài viết cùng chủ đề
Chứng nhận vợt pickleball: USA Pickleball Approved, UPA-A, PBCoR là gì
Chứng nhận vợt pickleball USA Pickleball Approved, PBCoR .43 và UPA-A nghĩa là gì, vợt phải qua bài thử nào, vợt không có trong danh sách bị xử lý ra sao khi thi đấu, kèm chứng nhận các mẫu đang bán.
Bảng giá vợt pickleball JOOLA, Gearbox, Paddletek chính hãng
Bảng giá vợt pickleball chính hãng JOOLA, Gearbox, Paddletek trên Pick Việt Nam ngày 20/10/2026: 72 mẫu từ 920.000 đ đến 8.650.000 đ, chia theo hãng, dòng vợt và tầm giá.
Bao vợt pickleball JOOLA vừa vợt nào: Universal và bản Standard, Elongated, Agassi
Bao JOOLA Universal Neoprene nhận vợt rộng tới 8,5 in, dài 16,5 in, dày 16 mm; bao Neoprene Paddle Covers chia bản Standard, Elongated, Agassi. Kèm bảng đối chiếu kích thước vợt JOOLA, Gearbox, Paddletek đang bán.
JOOLA Pro IV (gen 4): Perseus, Scorpeus, Magnus, Hyperion và bản Colorway
JOOLA gen 4 là dòng Pro IV ra mắt 04/03/2025: công nghệ TechFlex Power, chứng nhận kép UPA-A và USAP, bốn dáng Perseus, Hyperion, Scorpeus, Magnus kèm thông số của 11 mẫu trên web, gồm bản Asia, Vietnam, Malaysia Colorway.




