Công nghệ vợt Gearbox: lõi SST sợi carbon khác lõi tổ ong thế nào
Công nghệ vợt Gearbox xoay quanh lõi SST làm từ gân sợi carbon thay cho lõi tổ ong: SST là gì, SST 2.0 CarbonRibCore trên GX2, SSTCore dòng Pro, và những dòng Gearbox vẫn dùng lõi tổ ong.
Nội dung bài viết
Công nghệ vợt Gearbox nổi bật nhất là lõi SST (Solid Span Technology): thay vì lõi tổ ong bằng polymer, lõi SST là một khung sợi carbon gồm nhiều gân carbon chạy song song dưới mặt vợt. Gearbox giữ bằng sáng chế Mỹ số US 10,377,093 cho công nghệ này, dùng nó ở dòng Pro (SSTCore) và dòng GX2 (SST 2.0 CarbonRibCore). Song song, hãng vẫn làm vợt lõi tổ ong ở dòng GBX Power Gen-3 và các dòng G. Bài này giải thích từng loại lõi theo đúng chữ của Gearbox và chỉ ra mẫu nào đang bán dùng lõi nào.
Lõi SST của Gearbox là gì
Trên trang mẫu Pro Power Integra, Gearbox định nghĩa SSTCore là một khung sợi carbon tạo thành từ lõi gân sợi carbon xếp song song, kèm các lớp mặt chịu va đập để tăng độ bền. Ở mẫu Pro Ultimate Hyper, hãng mô tả cụ thể hơn: nhiều gân sợi carbon chạy song song dọc theo mặt vợt tạo thành SSTCore, giúp truyền năng lượng tốt hơn, đem lại lực, kiểm soát, độ chính xác và độ bền. Gearbox gọi Solid Span Technology là “trái tim” của dòng Pro và ghi rõ số bằng sáng chế US 10,377,093.
Khác biệt dễ kiểm chứng nhất giữa vợt SST và vợt tổ ong nằm ngay trong bảng Specs của hãng: ô “Core Material” của các mẫu SST ghi sợi carbon Toray T-700, còn các mẫu tổ ong ghi lõi PPE hoặc polypropylene. Bảng dưới tổng hợp cấu trúc lõi của những mẫu Gearbox đang bán trên Pick Việt Nam:
| Dòng vợt | Cấu trúc lõi (Specs của Gearbox) | Vật liệu lõi | Độ dày |
|---|---|---|---|
| GX2 Power (Hybrid, Elongated) | SST 2.0 CarbonRibCore có bằng sáng chế, lõi treo tách khỏi khung | Sợi carbon Toray T-700 Mid Modulus 200 FAW | 16mm |
| GX2 (Elongated, Integra XL, Hyper) | SST 2.0 CarbonRibCore có bằng sáng chế | Sợi carbon Toray T-700 Mid Modulus 200 FAW | 16mm |
| Pro Ultimate Hyper | Cấu trúc gân sợi carbon SST có bằng sáng chế | Sợi carbon Toray T-700 Mid Modulus 140 FAW | 16mm |
| Pro Power Integra | Các khoang sợi carbon có bằng sáng chế | Sợi carbon Toray T-700 | 14mm |
| GBX Power (Gen-3) | Lõi tổ ong PPE Gen-3 dạng treo | PPE honeycomb | 16mm |
| G14, G16, G20, GBX14 | Lõi tổ ong polypropylene | Polypropylene honeycomb | 14, 16, 20mm |
| G3 Elongated | Lõi tổ ong PPE, khung UniFrame | PPE honeycomb | 16mm |
| G2 (Quad, Integra, Elongated) | Lõi PPE, khung đúc một mảnh | PPE | 11, 14mm |
FAW là viết tắt của Fiber Area Weight (khối lượng sợi theo diện tích), con số Gearbox ghi ngay ở ô vật liệu lõi của GX2 và Pro Ultimate.
SST 2.0 CarbonRibCore trên dòng GX2
Gearbox giới thiệu SST 2.0 CarbonRibCore là “thế hệ tiếp theo” của công nghệ lõi vợt. Theo trang GX2, nhìn thoáng qua cây vợt có thể giống vợt tổ ong truyền thống, nhưng lõi này bền gấp 4 lần lõi tổ ong truyền thống và gấp 2 lần vợt lõi foam kín (closed-cell foam), vẫn giữ cảm giác quen thuộc của vợt tổ ong trong khi mở rộng điểm ngọt. Hãng cũng cho biết GX2 có thời gian break-in ngắn và tuyến tính, đáp ứng tiêu chuẩn PBCoR mới nhất của USA Pickleball và nhắm vào các lỗi thường gặp như vợt quá mạnh sau break-in, mòn nhanh và xuống cấp.

Lõi SST 2.0 trên các mẫu GX2 được hãng chia thành năm công nghệ thành phần:
- 2X FiberStamina: tăng FAW, mật độ sợi carbon gấp đôi và đặt gân chính xác để kéo dài thời gian bóng lưu trên mặt vợt (dwell time), tăng kiểm soát và độ bền.
- FinesseFlex: chuyển phần khối lượng từ nhựa nhiệt dẻo sang sợi carbon; hãng nói giúp giảm rung, tăng hoàn trả năng lượng và giảm mỏi tay.
- SureStrength: gân ở vùng giữa được gia cố tại các điểm va chạm chính để phản hồi ổn định, từ dink nhẹ tới drive mạnh.
- DynamicPly: mặt carbon dệt 3K độ nhám cao, các lớp mặt vát mỏng dần để mở rộng điểm ngọt và giảm đánh trượt.
- ProFormance: cán và lõi làm liền một khối để truyền lực liền mạch.
Ở GX2 Power, Gearbox đi thêm một bước: lõi được treo hoàn toàn, tách khỏi khung, để lõi carbon tích và nhả năng lượng. Hãng cho biết cấu trúc gân bên trong đã được bố trí lại và tinh chỉnh âm thanh, cao độ và độ rung, đồng thời gọi GX2 Power là cây vợt hợp lệ mạnh nhất Gearbox từng làm.
SSTCore trên dòng Pro
Hai mẫu dòng Pro đang bán là Pro Power Integra 14mm và Pro Ultimate Hyper 16mm. Ngoài SSTCore, Gearbox liệt kê thêm Power Matrix (đang chờ cấp bằng sáng chế, khuếch đại khả năng truyền năng lượng của lõi), TXR Surface Grip (công nghệ tạo nhám đang chờ cấp bằng, được hãng giới thiệu là lần đầu áp lớp nhám đã đóng rắn lên vợt đúc có nén áp suất bên trong) và Smart Dampen giảm rung. Riêng Pro Ultimate Hyper có chứng nhận USAPA Quiet Approved, còn Pro Power Integra có Quiet Tech cho tiếng đánh trầm, nhỏ hơn.

Chi tiết từng công nghệ của dòng Pro và cách hai dáng Integra, Hyper khác nhau có trong bài riêng về Pro Ultimate Hyper và Pro Power Integra; ở đây chỉ cần nhớ dòng Pro và dòng GX2 cùng dựa trên ý tưởng lõi gân carbon SST.
Gearbox vẫn làm vợt lõi tổ ong: GBX Power và dòng G
Không phải vợt Gearbox nào cũng dùng SST. Dòng GBX Power là vợt Gen-3 lõi tổ ong. Theo phần hỏi đáp của Gearbox, Gen-1 chỉ có lõi tổ ong, Gen-2 thêm viền foam mỏng, còn Gen-3 kết hợp lõi tổ ong với viền foam dày hơn liền vào khung unibody. GBX Power dùng lõi tổ ong PPE dạng treo, được hãng cách ly khỏi nhiệt và áp lực quá mức khi sản xuất, cùng quy trình ColdForm mà Gearbox nói giúp giữ nguyên cấu trúc vợt và chống xuống cấp lõi.

Các dòng phổ thông hơn cũng dùng lõi polymer: G14, G16, G20 và GBX14 ghi lõi tổ ong polypropylene; G3 dùng lõi tổ ong PPE kết hợp công nghệ Powerband; ba mẫu G2 ghi lõi PPE, được đúc một mảnh từ các lớp sợi carbon và sợi thủy tinh xếp tay. Mẫu Gearbox G16 chẳng hạn có mặt carbon Toray T-700 8 lớp, lõi tổ ong polypropylene 16mm và phần cổ vợt gia cố bằng nhựa urethane.
SST và lõi tổ ong khác nhau thế nào theo dữ kiện hãng
Gearbox không công bố một bảng so sánh trực tiếp SST với tổ ong, nên bảng dưới chỉ đặt cạnh nhau những gì hãng ghi cho từng nhóm:
| Tiêu chí | Lõi SST (GX2, Pro) | Tổ ong Gen-3 (GBX Power) | Tổ ong, PPE (dòng G, GBX14) |
|---|---|---|---|
| Vật liệu lõi | Gân sợi carbon Toray T-700 | Tổ ong PPE dạng treo | Tổ ong polypropylene hoặc PPE |
| Hãng nói về độ bền | SST 2.0 bền gấp 4 lần lõi tổ ong truyền thống | ColdForm giúp chống xuống cấp lõi | G14, G16 gia cố cổ vợt bằng urethane; G2 thêm lớp carbon dọc mép |
| Mặt vợt | Carbon dệt 3K (GX2), carbon thô Toray T700 (Pro) | Carbon thô một chiều | Carbon T700 8 lớp (G14, G16), carbon pha sợi thủy tinh (G2, G3, G20), sợi thủy tinh (GBX14) |
| Độ dày đang bán | 14mm, 16mm | 16mm | 11, 14, 16, 20mm |
| Giá trên Pick Việt Nam ngày 20/10/2026 | 2.170.000–4.270.000 đ | 2.750.000–2.760.000 đ | 920.000–2.680.000 đ |
Lưu ý con số “gấp 4 lần” là Gearbox so SST 2.0 với lõi tổ ong truyền thống nói chung, không phải so với GBX Power. Các trang GBX Power và dòng G không đưa ra con số độ bền tương tự. Thông số từng mẫu của hai dòng được đặt cạnh nhau trong bài so sánh Gearbox GX2 và GBX Power.
Chọn theo loại lõi: gợi ý của Pick Việt Nam từ thông số
Nếu muốn thử lõi gân carbon SST với dáng truyền thống, các mẫu đang bán gồm ba dáng GX2 (Elongated, Integra XL, Hyper), hai dáng GX2 Power (Hybrid, Elongated) cùng các bản Limited, và hai mẫu dòng Pro. Nếu ưu tiên cảm giác vợt tổ ong Gen-3, có GBX Power hai dáng Elongated và Hybrid. Nếu cần lõi dày nhất, G20 Quad là mẫu duy nhất lõi 20mm; còn lõi mỏng nhất là G2 Quad 11mm. Độ dày lõi được bàn riêng trong bài vợt pickleball 14mm và 16mm khác nhau thế nào. Loại lõi chỉ là một trong nhiều thông số; trọng lượng, dáng và chu vi cán vẫn cần xem cùng lúc như hướng dẫn trong bài cách chọn vợt pickleball qua 8 thông số.
Tóm lại, SST là lõi gân sợi carbon có bằng sáng chế của Gearbox, xuất hiện ở dòng Pro (SSTCore) và GX2 (SST 2.0 CarbonRibCore); GBX Power và các dòng G vẫn là vợt lõi tổ ong hoặc PPE. Toàn bộ các mẫu và thông số nêu trên có trong danh mục vợt pickleball Gearbox; thông tin về hãng xem thêm tại trang thương hiệu Gearbox.
Câu hỏi thường gặp
Gearbox SST là gì?
SST 2.0 CarbonRibCore khác SSTCore ở điểm nào?
Vợt Gearbox nào dùng lõi tổ ong?
Vợt lõi SST có cần break-in không?
Sản phẩm nhắc tới trong bài trên
Bài viết cùng chủ đề
Paddletek Phoenix Genesis Carbon và Sabre Carbon: lõi tổ ong 14mm, hai dáng vợt
Hai mẫu Paddletek Phoenix cùng lõi tổ ong polypropylene 14mm, mặt carbon PT-700, nặng 7,9 ± 0,2 oz; bài giải thích lõi Phoenix, cách hãng mô tả Genesis Carbon dáng standard và Sabre Carbon dáng elongated.
JOOLA Pro V (Gen 5) là gì: công nghệ KineticFrame và 6 dáng vợt
JOOLA gen 5 là dòng vợt Pro V ra mắt 03/03/2026: khung KineticFrame ở cổ vợt, lõi Propulsion Core, 6 dáng Perseus, Hyperion, Agassi, Graf, Kosmos, Scorpeus kèm bảng thông số hãng.
Bảng giá vợt pickleball JOOLA, Gearbox, Paddletek chính hãng
Bảng giá vợt pickleball chính hãng JOOLA, Gearbox, Paddletek trên Pick Việt Nam ngày 20/10/2026: 72 mẫu từ 920.000 đ đến 8.650.000 đ, chia theo hãng, dòng vợt và tầm giá.
Vợt pickleball 14mm và 16mm khác nhau thế nào: lõi, trọng lượng, cán
Vợt pickleball 14mm và 16mm khác nhau ở độ dày lõi: hãng mô tả 14mm nhanh và bật bóng mạnh hơn, 16mm mềm, ổn định, dễ reset. Kèm bảng 8 cặp vợt cùng dáng, độ dày 12,7/14,3mm và gợi ý chọn.




