Bỏ qua điều hướng
Chọn vợt & dụng cụ

So sánh Gearbox GX2 và GBX Power theo thông số hãng

So sánh Gearbox GX2 và GBX Power theo bảng Specs của hãng: lõi gân carbon SST 2.0 hay lõi tổ ong PPE Gen-3, mặt carbon dệt 3K hay carbon thô một chiều, các dáng, chứng nhận và giá trên Pick Việt Nam.

Pick Việt Nam 8 phút đọc
Nội dung bài viết
  1. Khác nhau cốt lõi: gân carbon SST 2.0 và tổ ong Gen-3
  2. Bảng so sánh thông số GX2 và GBX Power
  3. Cùng dáng, so trực tiếp từng cặp
  4. Gearbox nói gì về độ bền của từng dòng
  5. Những dáng chỉ có ở GX2
  6. GX2 hay GBX: gợi ý của Pick Việt Nam từ thông số

So sánh Gearbox GX2 và GBX theo thông số hãng cho thấy hai dòng giống nhau ở “khung ngoài” nhưng khác ở cấu tạo bên trong. Cả GX2 và GBX Power đều dày 16mm, nặng 8,0 oz, chu vi cán 4 in, cán dài 5,5 in; GX2 dùng lõi gân sợi carbon SST 2.0 CarbonRibCore với mặt carbon dệt 3K, còn GBX Power dùng lõi tổ ong PPE Gen-3 dạng treo với mặt carbon thô một chiều. Trên Pick Việt Nam ngày 20/10/2026, GX2 Power có giá 4.240.000–4.270.000 đ, các mẫu GX2 all-court 2.170.000–2.330.000 đ, GBX Power 2.750.000–2.760.000 đ.

Khác nhau cốt lõi: gân carbon SST 2.0 và tổ ong Gen-3

Gearbox giới thiệu GX2 là dòng dùng SST 2.0 CarbonRibCore có bằng sáng chế, lõi làm từ sợi carbon Toray T-700 Mid Modulus 200 FAW. Hãng thừa nhận nhìn thoáng qua GX2 có thể giống một cây vợt tổ ong truyền thống, nhưng nói lõi này bền gấp 4 lần lõi tổ ong truyền thống và gấp 2 lần vợt lõi foam kín, trong khi vẫn giữ cảm giác quen thuộc của vợt tổ ong.

GBX Power đi theo hướng ngược lại: giữ lõi tổ ong nhưng làm theo kiểu Gen-3 của Gearbox. Lõi là tổ ong PPE dạng treo, được cách ly khỏi nhiệt và áp lực quá mức khi sản xuất; cán, khung và các lớp mặt đúc liền thành một khối (unibody); toàn bộ được làm theo quy trình ColdForm mà hãng nói giúp chống xuống cấp lõi.

Gearbox GX2 Power Elongated lõi gân carbon SST 2.0
GX2 Power Elongated: lõi SST 2.0 CarbonRibCore dạng treo, mặt carbon dệt 3K, 16,5 × 7,375 in.

Bảng so sánh thông số GX2 và GBX Power

Bảng tổng hợp từ mục Specifications trên các trang sản phẩm của Gearbox; ô nào hãng không ghi thì để “không ghi”.

Thông sốGX2 PowerGX2 all-courtGBX Power
Cấu trúc lõiSST 2.0 CarbonRibCore, lõi treo tách khỏi khungSST 2.0 CarbonRibCoreTổ ong PPE Gen-3 dạng treo
Vật liệu lõiSợi carbon T-700 200 FAWSợi carbon T-700 200 FAWPPE honeycomb
Mặt vợtCarbon dệt 3KCarbon dệt 3KCarbon thô một chiều
Cách làm thânKhông ghiCán liền lõi (ProFormance)Unibody, quy trình ColdForm
Viền bảo vệKhông ghiKhông ghiViền dạng thấp
Dáng đang bánHybrid, ElongatedElongated, Integra XL, HyperElongated, Hybrid
Độ dày, trọng lượng16mm, 8,0 oz16mm, 8,0 oz16mm, 8,0 oz
Chu vi, chiều dài cán4 in, 5,5 in4 in, 5,5 in4 in, 5,5 in
Quấn cán theo SpecsGearbox Smooth Wrap BlackGearbox Smooth Wrap BlackGearbox Smooth Wrap White
Chứng nhận trên trang hãngHybrid: USAPA, PBCoR, UPA-A; Elongated: USAPA, PBCoRUSAPA, PBCoRUSAPA, PBCoR
Break-in theo hãngÊm, dự đoán được, tùy lối chơiNgắn và tuyến tínhKhông ghi
Giá trên Pick Việt Nam4.240.000–4.270.000 đ2.170.000–2.330.000 đ2.750.000–2.760.000 đ

“GX2 all-court” là cách gọi gọn trong bài cho ba mẫu GX2 Elongated, GX2 Integra XL và GX2 Hyper; trên trang hãng hai mẫu sau có hậu tố “All Court”. Ba mẫu này cùng lõi SST 2.0 với GX2 Power nhưng trang hãng không nhắc tới lõi treo tách khỏi khung như ở GX2 Power.

Cùng dáng, so trực tiếp từng cặp

Điểm thú vị là hai dáng của GBX Power có cùng kích thước với hai dáng GX2 Power, nên có thể so “cặp đôi” mà gần như chỉ còn khác lõi, mặt vợt và giá.

Cặp so sánhKích thước (hãng)Lõi và mặtGiá ngày 20/10/2026
GX2 Power Elongated16,5 × 7,375 in, đầu 11 inSST 2.0, carbon dệt 3K4.260.000 đ
GBX Power Elongated16,5 × 7,375 in, đầu 11 inTổ ong PPE Gen-3, carbon thô một chiều2.750.000 đ
GX2 Power Hybrid16,2 × 7,8 inSST 2.0, carbon dệt 3K4.270.000 đ
GBX Power Hybrid16,2 × 7,8 inTổ ong PPE Gen-3, carbon thô một chiều2.750.000 đ

Ở dáng Elongated, Gearbox mô tả cả GX2 Power Elongated lẫn GBX Power Elongated theo cùng một hướng: thân dài tạo đòn bẩy, hợp cú drive từ cuối sân và người từ tennis chuyển sang. Ở dáng Hybrid, cả hai bản đều được hãng nhấn vào điểm ngọt lớn, độ ổn định và cán dài cho cú hai tay.

Gearbox GBX Power Hybrid lõi tổ ong PPE Gen-3 kích thước 16,2 × 7,8 inch
GBX Power Hybrid có cùng kích thước 16,2 × 7,8 in với GX2 Power Hybrid nhưng dùng lõi tổ ong.

Gearbox nói gì về độ bền của từng dòng

Với GX2, Gearbox nêu ba ý: lõi SST 2.0 bền gấp 4 lần lõi tổ ong truyền thống; GX2 đáp ứng tiêu chuẩn PBCoR mới nhất của USA Pickleball; và dòng vợt nhắm vào các lỗi thường gặp như vợt quá mạnh sau break-in, mòn nhanh và xuống cấp. Ở GX2 Power, hãng nói lõi sợi carbon chịu mài mòn và biến dạng, giữ độ phản hồi qua nhiều lần va chạm.

Với GBX Power, Gearbox thừa nhận nhiều người chơi lo ngại độ bền của vợt Gen-3 sau khi thấy các vấn đề trên thị trường, và trả lời bằng ColdForm: quy trình được thiết kế để giữ nguyên cấu trúc vợt khi sản xuất, cho khả năng chống xuống cấp lõi tốt hơn. Lõi treo được cách ly khỏi nhiệt và áp lực quá mức để giữ độ nảy ổn định theo thời gian. Hãng không công bố con số so sánh độ bền giữa GBX Power và GX2.

Gearbox GX2 Power Hybrid lõi carbon chịu mài mòn và biến dạng
Theo Gearbox, lõi sợi carbon của GX2 Power giữ độ phản hồi qua nhiều lần va chạm.

Những dáng chỉ có ở GX2

GBX Power chỉ có hai dáng Elongated và Hybrid. Nếu cần dáng Integra XL hoặc Hyper, trong hai dòng này chỉ GX2 có. GX2 Integra XL ngắn hơn Elongated 1/8 in (16,375 in), được hãng mô tả là ưu tiên sự linh hoạt ở lưới và có cổ vợt thiết kế lại để cầm hai tay tự nhiên. GX2 Hyper dài 16 in, rộng 8 in, đầu vợt gọn, hướng tới các pha đôi công nhanh ở bếp.

Gearbox GX2 Hyper 16mm thân rộng 8 inch, đầu vợt gọn
GX2 Hyper là một trong hai dáng chỉ có ở GX2, không có ở GBX Power.

GX2 hay GBX: gợi ý của Pick Việt Nam từ thông số

Gearbox không xếp hạng hai dòng với nhau, nên gợi ý dưới đây chỉ dựa trên dữ kiện của hãng và giá trên web:

  • Muốn lõi gân sợi carbon SST và chọn dáng Elongated hoặc Hybrid: GX2 Power (4.240.000–4.270.000 đ), có cả các bản Limited.
  • Muốn lõi SST với mức giá thấp hơn, hoặc cần dáng Integra XL, Hyper: ba mẫu GX2 all-court (2.170.000–2.330.000 đ).
  • Muốn cảm giác vợt tổ ong Gen-3 với mặt carbon thô một chiều: GBX Power hai dáng Elongated, Hybrid (2.750.000–2.760.000 đ).

Trọng lượng, độ dày và cán của các mẫu trên đều như nhau, nên lựa chọn chủ yếu xoay quanh loại lõi, loại mặt vợt, dáng và ngân sách. Toàn bộ mẫu GX2 và GBX có trong danh mục vợt pickleball Gearbox.

Câu hỏi thường gặp

Gearbox GX2 và GBX khác nhau thế nào?
Khác ở lõi và mặt vợt: GX2 dùng lõi gân sợi carbon SST 2.0 CarbonRibCore và mặt carbon dệt 3K; GBX Power dùng lõi tổ ong PPE Gen-3 dạng treo và mặt carbon thô một chiều. Độ dày 16mm, trọng lượng 8,0 oz và cán giống nhau.
GBX Power có dùng lõi SST không?
Không. Theo bảng Specs của Gearbox, GBX Power dùng lõi tổ ong PPE Gen-3 dạng treo (Gen-3 Suspended PPE Honeycomb Core).
GX2 Power Elongated và GBX Power Elongated có cùng kích thước không?
Có. Gearbox ghi cả hai dài 16,5 in, rộng 7,375 in, đầu vợt 11 in, cán 5,5 in, dày 16mm, nặng 8,0 oz.
Giá Gearbox GX2 và GBX chênh nhau bao nhiêu?
Giá trên Pick Việt Nam ngày 20/10/2026: GX2 Power 4.240.000–4.270.000 đ, GX2 Elongated, Integra XL, Hyper 2.170.000–2.330.000 đ, GBX Power 2.750.000–2.760.000 đ.
Chia sẻ bài viết
Cửa hàng

Sản phẩm nhắc tới trong bài trên

Vào cửa hàng
Đọc tiếp

Bài viết cùng chủ đề

Tất cả bài viết