So sánh Gearbox GX2 và GBX Power theo thông số hãng
So sánh Gearbox GX2 và GBX Power theo bảng Specs của hãng: lõi gân carbon SST 2.0 hay lõi tổ ong PPE Gen-3, mặt carbon dệt 3K hay carbon thô một chiều, các dáng, chứng nhận và giá trên Pick Việt Nam.
Nội dung bài viết
So sánh Gearbox GX2 và GBX theo thông số hãng cho thấy hai dòng giống nhau ở “khung ngoài” nhưng khác ở cấu tạo bên trong. Cả GX2 và GBX Power đều dày 16mm, nặng 8,0 oz, chu vi cán 4 in, cán dài 5,5 in; GX2 dùng lõi gân sợi carbon SST 2.0 CarbonRibCore với mặt carbon dệt 3K, còn GBX Power dùng lõi tổ ong PPE Gen-3 dạng treo với mặt carbon thô một chiều. Trên Pick Việt Nam ngày 20/10/2026, GX2 Power có giá 4.240.000–4.270.000 đ, các mẫu GX2 all-court 2.170.000–2.330.000 đ, GBX Power 2.750.000–2.760.000 đ.
Khác nhau cốt lõi: gân carbon SST 2.0 và tổ ong Gen-3
Gearbox giới thiệu GX2 là dòng dùng SST 2.0 CarbonRibCore có bằng sáng chế, lõi làm từ sợi carbon Toray T-700 Mid Modulus 200 FAW. Hãng thừa nhận nhìn thoáng qua GX2 có thể giống một cây vợt tổ ong truyền thống, nhưng nói lõi này bền gấp 4 lần lõi tổ ong truyền thống và gấp 2 lần vợt lõi foam kín, trong khi vẫn giữ cảm giác quen thuộc của vợt tổ ong.
GBX Power đi theo hướng ngược lại: giữ lõi tổ ong nhưng làm theo kiểu Gen-3 của Gearbox. Lõi là tổ ong PPE dạng treo, được cách ly khỏi nhiệt và áp lực quá mức khi sản xuất; cán, khung và các lớp mặt đúc liền thành một khối (unibody); toàn bộ được làm theo quy trình ColdForm mà hãng nói giúp chống xuống cấp lõi.

Bảng so sánh thông số GX2 và GBX Power
Bảng tổng hợp từ mục Specifications trên các trang sản phẩm của Gearbox; ô nào hãng không ghi thì để “không ghi”.
| Thông số | GX2 Power | GX2 all-court | GBX Power |
|---|---|---|---|
| Cấu trúc lõi | SST 2.0 CarbonRibCore, lõi treo tách khỏi khung | SST 2.0 CarbonRibCore | Tổ ong PPE Gen-3 dạng treo |
| Vật liệu lõi | Sợi carbon T-700 200 FAW | Sợi carbon T-700 200 FAW | PPE honeycomb |
| Mặt vợt | Carbon dệt 3K | Carbon dệt 3K | Carbon thô một chiều |
| Cách làm thân | Không ghi | Cán liền lõi (ProFormance) | Unibody, quy trình ColdForm |
| Viền bảo vệ | Không ghi | Không ghi | Viền dạng thấp |
| Dáng đang bán | Hybrid, Elongated | Elongated, Integra XL, Hyper | Elongated, Hybrid |
| Độ dày, trọng lượng | 16mm, 8,0 oz | 16mm, 8,0 oz | 16mm, 8,0 oz |
| Chu vi, chiều dài cán | 4 in, 5,5 in | 4 in, 5,5 in | 4 in, 5,5 in |
| Quấn cán theo Specs | Gearbox Smooth Wrap Black | Gearbox Smooth Wrap Black | Gearbox Smooth Wrap White |
| Chứng nhận trên trang hãng | Hybrid: USAPA, PBCoR, UPA-A; Elongated: USAPA, PBCoR | USAPA, PBCoR | USAPA, PBCoR |
| Break-in theo hãng | Êm, dự đoán được, tùy lối chơi | Ngắn và tuyến tính | Không ghi |
| Giá trên Pick Việt Nam | 4.240.000–4.270.000 đ | 2.170.000–2.330.000 đ | 2.750.000–2.760.000 đ |
“GX2 all-court” là cách gọi gọn trong bài cho ba mẫu GX2 Elongated, GX2 Integra XL và GX2 Hyper; trên trang hãng hai mẫu sau có hậu tố “All Court”. Ba mẫu này cùng lõi SST 2.0 với GX2 Power nhưng trang hãng không nhắc tới lõi treo tách khỏi khung như ở GX2 Power.
Cùng dáng, so trực tiếp từng cặp
Điểm thú vị là hai dáng của GBX Power có cùng kích thước với hai dáng GX2 Power, nên có thể so “cặp đôi” mà gần như chỉ còn khác lõi, mặt vợt và giá.
| Cặp so sánh | Kích thước (hãng) | Lõi và mặt | Giá ngày 20/10/2026 |
|---|---|---|---|
| GX2 Power Elongated | 16,5 × 7,375 in, đầu 11 in | SST 2.0, carbon dệt 3K | 4.260.000 đ |
| GBX Power Elongated | 16,5 × 7,375 in, đầu 11 in | Tổ ong PPE Gen-3, carbon thô một chiều | 2.750.000 đ |
| GX2 Power Hybrid | 16,2 × 7,8 in | SST 2.0, carbon dệt 3K | 4.270.000 đ |
| GBX Power Hybrid | 16,2 × 7,8 in | Tổ ong PPE Gen-3, carbon thô một chiều | 2.750.000 đ |
Ở dáng Elongated, Gearbox mô tả cả GX2 Power Elongated lẫn GBX Power Elongated theo cùng một hướng: thân dài tạo đòn bẩy, hợp cú drive từ cuối sân và người từ tennis chuyển sang. Ở dáng Hybrid, cả hai bản đều được hãng nhấn vào điểm ngọt lớn, độ ổn định và cán dài cho cú hai tay.

Gearbox nói gì về độ bền của từng dòng
Với GX2, Gearbox nêu ba ý: lõi SST 2.0 bền gấp 4 lần lõi tổ ong truyền thống; GX2 đáp ứng tiêu chuẩn PBCoR mới nhất của USA Pickleball; và dòng vợt nhắm vào các lỗi thường gặp như vợt quá mạnh sau break-in, mòn nhanh và xuống cấp. Ở GX2 Power, hãng nói lõi sợi carbon chịu mài mòn và biến dạng, giữ độ phản hồi qua nhiều lần va chạm.
Với GBX Power, Gearbox thừa nhận nhiều người chơi lo ngại độ bền của vợt Gen-3 sau khi thấy các vấn đề trên thị trường, và trả lời bằng ColdForm: quy trình được thiết kế để giữ nguyên cấu trúc vợt khi sản xuất, cho khả năng chống xuống cấp lõi tốt hơn. Lõi treo được cách ly khỏi nhiệt và áp lực quá mức để giữ độ nảy ổn định theo thời gian. Hãng không công bố con số so sánh độ bền giữa GBX Power và GX2.

Những dáng chỉ có ở GX2
GBX Power chỉ có hai dáng Elongated và Hybrid. Nếu cần dáng Integra XL hoặc Hyper, trong hai dòng này chỉ GX2 có. GX2 Integra XL ngắn hơn Elongated 1/8 in (16,375 in), được hãng mô tả là ưu tiên sự linh hoạt ở lưới và có cổ vợt thiết kế lại để cầm hai tay tự nhiên. GX2 Hyper dài 16 in, rộng 8 in, đầu vợt gọn, hướng tới các pha đôi công nhanh ở bếp.

GX2 hay GBX: gợi ý của Pick Việt Nam từ thông số
Gearbox không xếp hạng hai dòng với nhau, nên gợi ý dưới đây chỉ dựa trên dữ kiện của hãng và giá trên web:
- Muốn lõi gân sợi carbon SST và chọn dáng Elongated hoặc Hybrid: GX2 Power (4.240.000–4.270.000 đ), có cả các bản Limited.
- Muốn lõi SST với mức giá thấp hơn, hoặc cần dáng Integra XL, Hyper: ba mẫu GX2 all-court (2.170.000–2.330.000 đ).
- Muốn cảm giác vợt tổ ong Gen-3 với mặt carbon thô một chiều: GBX Power hai dáng Elongated, Hybrid (2.750.000–2.760.000 đ).
Trọng lượng, độ dày và cán của các mẫu trên đều như nhau, nên lựa chọn chủ yếu xoay quanh loại lõi, loại mặt vợt, dáng và ngân sách. Toàn bộ mẫu GX2 và GBX có trong danh mục vợt pickleball Gearbox.
Câu hỏi thường gặp
Gearbox GX2 và GBX khác nhau thế nào?
GBX Power có dùng lõi SST không?
GX2 Power Elongated và GBX Power Elongated có cùng kích thước không?
Giá Gearbox GX2 và GBX chênh nhau bao nhiêu?
Sản phẩm nhắc tới trong bài trên
Bài viết cùng chủ đề
Paddletek Bantam và Tempest khác nhau thế nào: so sánh theo thông số hãng
Paddletek Bantam dùng lõi QRT, Tempest dùng lõi SRT. Bài so hai dòng theo chữ hãng: lớp cấu tạo, độ dày, dáng, trọng lượng, cán, chỉ số công bố, giá, và hai cặp cùng dáng TKO-C, ESQ-C với Wave Pro-C.
Cách check vợt Gearbox chính hãng: tem QR, dấu hiệu trên tem, thông số
Cách check vợt Gearbox chính hãng tại Việt Nam theo hướng dẫn của nhà phân phối: quét tem QR-Code trên vợt, đọc kết quả xác thực, xem dấu hiệu trên tem; kèm đối chiếu dấu USA Pickleball Approved và thông số hãng.
So sánh JOOLA Perseus và Hyperion Pro V: khác nhau ở đầu vợt và cán
So sánh JOOLA Perseus và Hyperion đời Pro V (gen 5) theo thông số hãng: cùng kích thước, cán dài, công nghệ; khác ở đầu vợt aero-curve, góc bo tròn và chu vi cán bản 14mm, kèm bảng đời Pro IV.
So sánh vợt JOOLA gen 4 và gen 5: Pro IV khác Pro V ở đâu
So sánh vợt JOOLA gen 4 (Pro IV) và gen 5 (Pro V) theo thông số hãng: TechFlex Power và KineticFrame, cấu tạo lõi, bảng trọng lượng và chu vi cán từng cặp cùng dáng, Magnus và Kosmos.




