Bỏ qua điều hướng
Luật chơi

So sánh bóng pickleball và tennis: chất liệu, kích thước, trọng lượng, độ nảy

So sánh bóng pickleball và bóng tennis theo USA Pickleball và Luật quần vợt ITF 2026: nhựa đục lỗ và vỏ vải, đường kính, trọng lượng gấp 2,1–2,7 lần, cách thử độ nảy, phân loại bóng, danh sách duyệt, bóng hỏng.

Pick Việt Nam 11 phút đọc
Nội dung bài viết
  1. Pickleball là môn bóng gì
  2. Bảng so sánh bóng pickleball và bóng tennis
  3. Chất liệu và cấu tạo khác nhau thế nào
  4. Kích thước và trọng lượng
  5. Độ nảy và phân loại bóng
  6. Danh sách bóng được duyệt và bóng hỏng giữa trận
  7. Người chơi tennis chuyển sang pickleball nên biết gì

Bóng pickleball và bóng tennis khác nhau từ chất liệu tới kích thước. Bóng pickleball là bóng nhựa đúc, bề mặt nhẵn, có 26–40 lỗ tròn, đường kính 7,29–7,54 cm và nặng 22,1–26,5 g (Sổ tay tiêu chuẩn dụng cụ USA Pickleball). Bóng tennis theo Luật quần vợt 2026 của Liên đoàn Quần vợt Quốc tế (ITF) có bề mặt ngoài là lớp vải bọc đồng nhất, đường kính 6,54–6,86 cm với bóng loại 1 và loại 2, nặng 56,0–59,4 g. Như vậy bóng tennis nặng gấp khoảng 2,1–2,7 lần, trong khi bóng pickleball lại to hơn bóng tennis loại 1, loại 2.

Pickleball là môn bóng gì

Luật USA Pickleball 2026 (Mục 1) mô tả pickleball là môn chơi bằng vợt đặc (paddle), kết hợp yếu tố của cầu lông, bóng bàn và quần vợt, dùng một quả bóng đục lỗ đặc biệt trên sân 20 × 44 ft (6,10 × 13,41 m) với lưới kiểu lưới tennis. Có thể chơi đơn hoặc đôi.

So với tennis, sân và lưới pickleball nhỏ và thấp hơn: sân tennis theo ITF dài 78 ft (23,77 m), rộng 27 ft (8,23 m) khi đánh đơn và 36 ft (10,97 m) khi đánh đôi; lưới tennis cao 3½ ft (1,07 m) ở trụ và 3 ft (0,914 m) ở giữa (Luật 1 của ITF). Lưới pickleball cao 36 in (91,44 cm) ở vạch biên và 34 in (86,36 cm) ở giữa, chi tiết trong bài kích thước lưới pickleball tiêu chuẩn. Cách kẻ sân pickleball lên một sân tennis có sẵn được trình bày ở bài kẻ sân pickleball trên sân tennis.

Bảng so sánh bóng pickleball và bóng tennis

Bảng dưới đặt các chỉ tiêu của Sổ tay tiêu chuẩn dụng cụ USA Pickleball (bản 01/2025) cạnh Phụ lục I “The Ball” trong Luật quần vợt ITF 2026. Với bóng tennis, bảng ghi bóng loại 2 (tốc độ trung bình) và ghi chú các loại khác.

Chỉ tiêuBóng pickleball (USA Pickleball)Bóng tennis loại 2 (ITF)
Bề mặtVật liệu bền, đúc khuôn, nhẵn, không tạo vânVỏ bọc vải đồng nhất; đường nối (nếu có) không dùng chỉ khâu
Lỗ26–40 lỗ trònKhông quy định lỗ; bề mặt ngoài là lớp vải đồng nhất
Đường kính7,29–7,54 cm (2,87–2,97 in)6,54–6,86 cm (2,57–2,70 in); loại 3: 7,00–7,30 cm
Trọng lượng22,1–26,5 g (0,78–0,935 oz)56,0–59,4 g (1,975–2,095 oz), mọi loại
Độ nảy76,2–86,4 cm khi thả từ 198,1 cm xuống tấm granite135–147 cm theo phép thử của ITF; loại 1: 138–151 cm
MàuMột màu đồng nhất, trừ ký hiệu; màu có thể khác nhauTrắng hoặc vàng
Phân loại chính thứcKhông chia loại; mọi bóng duyệt dùng được trong nhà và ngoài trờiLoại 1 (nhanh), loại 2 (trung bình), loại 3 (chậm), loại dùng ở độ cao lớn
Danh sách duyệtBóng dùng ở giải USA Pickleball phải có tên trong danh sách bóng được duyệtBóng dùng ở giải theo Luật quần vợt phải có tên trong danh sách bóng được ITF duyệt
Ba quả bóng pickleball Gearbox GB1 bằng nhựa có lỗ tròn
Bóng pickleball là bóng nhựa đúc có 26–40 lỗ tròn; bóng tennis theo ITF có bề mặt bọc vải.

Chất liệu và cấu tạo khác nhau thế nào

Luật pickleball yêu cầu bóng làm từ vật liệu bền, đúc khuôn với bề mặt nhẵn và không tạo vân; cho phép một gờ nhẹ ở đường nối nếu không ảnh hưởng đáng kể tới đường bay (Điều 3.C.5). Sổ tay thêm điều kiện 26–40 lỗ tròn, khoảng cách lỗ phù hợp đặc tính bay (Điều 2.D.8). Ví dụ, JOOLA cho biết bóng HC-40 làm từ hỗn hợp polymer riêng, có 40 lỗ cách đều.

Bóng tennis theo Phụ lục I của ITF phải có bề mặt ngoài đồng nhất bằng vỏ vải, trừ bóng xốp giai đoạn 3 (màu đỏ) dùng trong thi đấu cho trẻ từ 10 tuổi trở xuống; nếu có đường nối thì đường nối không dùng chỉ khâu. ITF còn phân biệt bóng có áp suất và không áp suất: bóng loại 2 có thể là một trong hai, bóng không áp suất phải có áp suất bên trong không quá 7 kPa (1 psi).

Kích thước và trọng lượng

Đây là chỗ hai quả bóng khác nhau rõ nhất:

  • Trọng lượng: bóng tennis mọi loại nặng 56,0–59,4 g; bóng pickleball nặng 22,1–26,5 g. Lấy hai đầu khoảng, bóng tennis nặng gấp khoảng 2,1 lần (56,0 g so với 26,5 g) tới 2,7 lần (59,4 g so với 22,1 g).
  • Đường kính: bóng pickleball 7,29–7,54 cm, lớn hơn bóng tennis loại 1 và loại 2 (6,54–6,86 cm). Bóng tennis loại 3, dùng cho mặt sân nhanh, có đường kính 7,00–7,30 cm, gần với bóng pickleball hơn nhưng vẫn nhỏ hơn.

Nói cách khác, bóng pickleball to hơn nhưng nhẹ hơn nhiều. Cả hai bộ luật đều dùng hệ đo kép; ITF ghi rõ với Phụ lục I, đơn vị SI được ưu tiên.

Bóng pickleball JOOLA HC-40 đường kính 74 mm trong hộp ống
JOOLA ghi HC-40 có đường kính 74 mm, nặng 26,2 g, nằm trong giới hạn của USA Pickleball.

Độ nảy và phân loại bóng

Hai bộ luật đều thử độ nảy nhưng theo hai phương pháp khác nhau. USA Pickleball thả bóng từ độ cao 78 in (198,1 cm) xuống tấm đá granite ở khoảng 70 °F và yêu cầu bóng nảy 30–34 in (76,2–86,4 cm) (Điều 2.D.5 sổ tay). ITF ghi độ nảy của bóng tennis loại 1 là 138–151 cm, loại 2 và 3 là 135–147 cm, loại dùng ở độ cao lớn là 122–135 cm; cách thử được mô tả trong ấn phẩm riêng “ITF Approved Tennis Balls, Classified Surfaces & Recognised Courts”, không nằm trong Luật quần vợt. Vì điều kiện thử khác nhau, bài không so trực tiếp hai con số độ nảy.

Về phân loại, luật pickleball không chia bóng theo môi trường: mọi bóng được duyệt đều dùng được trong nhà hoặc ngoài trời (Điều 3.C.1); việc chia bóng trong nhà, ngoài trời là do các hãng. ITF thì chia chính thức theo tốc độ mặt sân: bóng loại 1 (nhanh) dành cho mặt sân chậm, loại 2 (trung bình) cho mặt sân trung bình, loại 3 (chậm) cho mặt sân nhanh. ITF cũng có các loại bóng riêng cho thi đấu trẻ em 10 tuổi trở xuống (giai đoạn 1, 2, 3 với màu xanh lá, cam, đỏ).

Danh sách bóng được duyệt và bóng hỏng giữa trận

Hai môn giống nhau ở chỗ đều có danh sách bóng được duyệt. Luật pickleball ghi danh sách đầy đủ các quả bóng được duyệt đăng trên website USA Pickleball (Mục 3.C) và Giám đốc giải chọn bóng từ danh sách đó (Điều 16.G). Luật quần vợt ghi mọi quả bóng dùng ở giải theo Luật quần vợt phải có tên trong danh sách bóng được ITF duyệt; ban tổ chức phải công bố trước số bóng dùng (2, 3, 4 hoặc 6) và cách thay bóng (Luật 3 của ITF).

Cách xử lý bóng hỏng cũng gần giống nhau:

  • Tennis: bóng vỡ trong lúc chơi thì đánh lại điểm đó; bóng chỉ mềm, không vỡ, thì không đánh lại (Luật 3 của ITF).
  • Pickleball: bóng vỡ, nứt, mềm vẫn phải đánh hết pha bóng; nếu mọi người chơi đồng ý bóng vỡ hoặc nứt đã ảnh hưởng kết quả thì đánh lại, bóng mềm hoặc xuống cấp thì giữ kết quả (Điều 10.G). Ở giải có trọng tài, trọng tài quyết định thay bóng vỡ, nứt (Điều 20.F).

Người chơi tennis chuyển sang pickleball nên biết gì

Ngoài quả bóng, công cụ đánh cũng khác: vợt tennis gồm khung và dây đan (Phụ lục II luật ITF), còn vợt pickleball phải làm từ vật liệu cứng, không nén được (Điều 3.D.4 luật pickleball 2026). JOOLA có hai mẫu vợt làm cùng huyền thoại quần vợt:

  • JOOLA Agassi Pro V: JOOLA cho biết mẫu này phát triển cùng Andre Agassi, cổ vợt thuôn và vùng đánh hiệu quả mở rộng hợp với người hay chạm bóng ở phần trên mặt vợt, nên tự nhiên hợp với người chơi tennis.
  • JOOLA Graf Pro V: phát triển cùng Steffi Graf, có vùng đánh lớn hơn và tầm với dài hơn; JOOLA gọi đây là lựa chọn tốt cho người đã từng chơi tennis.
Vợt JOOLA Agassi Pro V Andre Agassi Royal Blue 14mm mặt trước
Agassi Pro V được JOOLA phát triển cùng Andre Agassi, dành cho người quen cách chạm bóng của tennis.

Một điểm nữa cần đổi thói quen là cú giao: bóng pickleball nhẹ và có lỗ, và luật pickleball chỉ cho hai kiểu giao là volley serve (đánh từ dưới lên, chạm bóng không cao hơn thắt lưng, đầu vợt không cao hơn cổ tay) và drop serve (thả bóng nảy rồi đánh) (Điều 7.C, 7.D luật 2026).

Vợt JOOLA Graf Pro V Steffi Graf Seaside Green 16mm mặt trước
Graf Pro V phát triển cùng Steffi Graf, có vùng đánh lớn và tầm với dài theo mô tả của JOOLA.

Tóm lại, bóng pickleball to hơn nhưng nhẹ hơn bóng tennis 2,1–2,7 lần, bằng nhựa đục 26–40 lỗ thay vì bọc vải, và chỉ có một bộ tiêu chuẩn chung thay cho ba loại theo tốc độ sân như tennis. Các mẫu bóng pickleball đạt chuẩn USA Pickleball có tại Pick Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Bóng pickleball và bóng tennis cái nào nặng hơn?
Bóng tennis nặng 56,0–59,4 g (ITF 2026), bóng pickleball nặng 22,1–26,5 g (USA Pickleball), tức bóng tennis nặng gấp khoảng 2,1–2,7 lần.
Bóng pickleball to hơn bóng tennis không?
Có, so với bóng tennis loại 1 và 2: bóng pickleball 7,29–7,54 cm, bóng tennis 6,54–6,86 cm. Bóng tennis loại 3 là 7,00–7,30 cm, vẫn nhỏ hơn.
Có thể dùng bóng tennis để chơi pickleball không?
Không đúng luật. Luật pickleball 2026 yêu cầu bóng nhựa đúc nhẵn, có 26–40 lỗ tròn và thiết kế được USA Pickleball duyệt (Điều 3.C.2, 3.C.5; sổ tay 2.D.8); bóng tennis có bề mặt ngoài bọc vải (Phụ lục I luật ITF).
Pickleball là môn bóng gì?
Theo luật USA Pickleball 2026, pickleball là môn chơi bằng vợt đặc, kết hợp yếu tố của cầu lông, bóng bàn và quần vợt, dùng bóng đục lỗ trên sân 20 × 44 ft với lưới kiểu tennis.
Chia sẻ bài viết
Đọc tiếp

Bài viết cùng chủ đề

Tất cả bài viết