Tiêu chuẩn bóng pickleball: đường kính, trọng lượng, độ nảy theo USA Pickleball
Tiêu chuẩn bóng pickleball theo USA Pickleball: đường kính 7,29–7,54 cm, nặng 22,1–26,5 g, nảy 76,2–86,4 cm khi thả từ 198,1 cm, lực nén dưới 43 lbf, 26–40 lỗ, một màu; đối chiếu với bóng JOOLA HC-40.
Nội dung bài viết
Tiêu chuẩn bóng pickleball của USA Pickleball gồm năm con số chính: đường kính 2,87–2,97 in (7,29–7,54 cm), trọng lượng 0,78–0,935 oz (22,1–26,5 g), độ nảy 30–34 in (76,2–86,4 cm) khi thả từ độ cao 78 in (198,1 cm) xuống tấm đá granite, lực nén trung bình dưới 43 lbf và từ 26 đến 40 lỗ tròn. Các con số này nằm ở Mục 2.D của Sổ tay tiêu chuẩn dụng cụ USA Pickleball (bản Revision 3.0, tháng 01/2025). Luật USA Pickleball 2026, Mục 3.C, bổ sung yêu cầu về màu, nhãn hãng và bề mặt bóng.
Bảng tiêu chuẩn bóng pickleball theo USA Pickleball
Luật 2026 không ghi số đo của quả bóng mà dẫn sang sổ tay: Điều 3.C.2 yêu cầu thiết kế bóng phải được USA Pickleball duyệt theo Sổ tay tiêu chuẩn dụng cụ. Bảng dưới gom đủ các điều của Mục 2.D trong sổ tay, giữ đơn vị gốc và quy đổi sang hệ mét.
| Hạng mục | Quy định | Quy đổi | Điều |
|---|---|---|---|
| Đường kính | 2,87–2,97 in | 7,29–7,54 cm | 2.D.3 |
| Độ tròn | Sai lệch đường kính do không tròn tối đa ±0,020 in | ±0,51 mm | 2.D.3 |
| Trọng lượng | 0,78–0,935 oz | 22,1–26,5 g | 2.D.4 |
| Độ nảy | 30–34 in, đo tới đỉnh quả bóng, thả từ 78 in xuống tấm granite | 76,2–86,4 cm, thả từ 198,1 cm | 2.D.5 |
| Lực nén | Trung bình dưới 43 lbf, thử theo ASTM F1888-09 | khoảng 191 N | 2.D.6 |
| Độ cứng | 40–50 Durometer D, chỉ ghi nhận, không còn là điều kiện đạt chuẩn | — | 2.D.7 |
| Số lỗ | Tối thiểu 26, tối đa 40 lỗ tròn | — | 2.D.8 |
| Chất liệu, bề mặt | Vật liệu bền, đúc khuôn, bề mặt nhẵn, không tạo vân; cho phép gờ nhẹ ở đường nối | — | 2.D.1; luật 3.C.5 |
| Màu | Một màu đồng nhất, trừ ký hiệu nhận diện | — | 2.D.1; luật 3.C.3 |
Sổ tay được viết để chuyển yêu cầu trong luật thành các phép thử cụ thể. Theo phần giới thiệu của sổ tay, Ủy ban Đánh giá Dụng cụ của USA Pickleball (EEC) làm việc từ năm 2016 cùng phòng thử nghiệm Element U.S. Space and Defense, và đã thử hơn 400 mẫu bóng.

Size bóng pickleball: đường kính và độ tròn
Bóng pickleball có đường kính từ 2,87 đến 2,97 in, tức 7,29–7,54 cm (Điều 2.D.3). Khoảng cho phép chỉ rộng 0,1 in, khoảng 2,5 mm, nên các mẫu bóng đạt chuẩn có cỡ gần như nhau. Cùng điều này còn giới hạn độ tròn: sai lệch đường kính do quả bóng không tròn đều không được vượt quá ±0,020 in (±0,51 mm).
Ví dụ, JOOLA ghi bóng JOOLA HC-40 có đường kính 74 mm, nằm trong khoảng 72,9–75,4 mm của sổ tay. JOOLA cũng cho biết hỗn hợp polymer riêng của HC-40 được làm để tăng độ bền, giữ dáng và giữ độ tròn của bóng.
Bóng pickleball nặng bao nhiêu gam
Điều 2.D.4 quy định bóng nặng từ 0,78 đến 0,935 oz, tức 22,1–26,5 g. Luật không chia trọng lượng riêng cho bóng trong nhà và ngoài trời; hai loại cùng phải nằm trong khoảng này. Paddletek, trong bài viết về bóng trong nhà và ngoài trời, cho biết bóng ngoài trời thường ở gần mức nặng (khoảng 0,9 oz) còn bóng trong nhà ở gần mức nhẹ (khoảng 0,8 oz).
HC-40 nặng 26,2 g theo JOOLA, thấp hơn mức trần 26,5 g là 0,3 g. Quả bóng nhẹ hơn nhiều so với vợt: các mẫu vợt trên web nặng khoảng 7,6–8,3 oz, như đã tổng hợp trong bài cách chọn vợt pickleball theo 8 thông số.

Độ nảy, lực nén và độ cứng: USA Pickleball thử thế nào
Phép thử độ nảy
Theo Điều 2.D.5, bóng được thả từ độ cao 78 in (198,1 cm) xuống một tấm đá granite kích thước tối thiểu 12 × 12 × 4 in (30,5 × 30,5 × 10,2 cm). Bóng đạt chuẩn phải nảy lên 30–34 in (76,2–86,4 cm), đo tới đỉnh quả bóng. Phép thử làm ở nhiệt độ phòng 70 °F ± 5 °F, khoảng 18,3–23,9 °C. Nói cách khác, bóng nảy lại khoảng 38–44% độ cao thả.
Phép thử lực nén
Điều 2.D.6 dùng phương pháp ASTM F1888-09: kết quả nén trung bình phải dưới 43 lbf (pound-lực, khoảng 191 N). Mỗi quả được thử hai lần: một lần ép vuông góc với đường nối và một lần song song với đường nối. Nếu bóng không có đường nối, lần thử đầu ở vị trí bất kỳ, lần thứ hai cách vị trí đầu khoảng 90 độ.
Độ cứng chỉ còn để tham khảo
Điều 2.D.7 ghi độ cứng 40–50 trên thang Durometer D ở 70 °F ± 5 °F, nhưng sổ tay nói rõ chỉ số này nay chỉ được ghi lại làm dữ liệu tham khảo, không còn là điều kiện bắt buộc để bóng đạt chuẩn.

Màu sắc, bề mặt, số lỗ và nhãn trên bóng
Phần luật 2026 (Mục 3.C) ngắn hơn sổ tay nhưng có bốn yêu cầu người chơi nhìn thấy được ngay trên quả bóng:
- Màu: bóng phải một màu đồng nhất, trừ ký hiệu nhận diện; màu có thể khác nhau giữa các mẫu (Điều 3.C.3). Phần nguyên tắc chung của luật còn khuyên người chơi tránh mặc quần áo trùng màu bóng.
- Nhãn hãng: tên hoặc logo nhà sản xuất, nhà cung cấp phải được in hoặc dập nổi trên bề mặt bóng (Điều 3.C.4).
- Bề mặt: vật liệu bền, đúc khuôn, nhẵn và không tạo vân; được có gờ nhẹ ở đường nối nếu không ảnh hưởng đáng kể tới đường bay (Điều 3.C.5).
- Dùng trong nhà hay ngoài trời: mọi quả bóng đã được duyệt đều dùng được cả trong nhà lẫn ngoài trời (Điều 3.C.1).
Về lỗ, sổ tay yêu cầu từ 26 đến 40 lỗ tròn, khoảng cách lỗ và thiết kế tổng thể phải phù hợp đặc tính bay (Điều 2.D.8). Cũng điều này yêu cầu bao bì của bóng dùng thi đấu có dấu hoặc chữ “USA Pickleball Approved”.
Đối chiếu bóng JOOLA HC-40 với tiêu chuẩn
Pick Việt Nam đang bán một mẫu bóng pickleball riêng là JOOLA HC-40. Bảng dưới đặt thông số JOOLA công bố cạnh giới hạn của sổ tay.
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn USA Pickleball | JOOLA HC-40 (theo hãng) |
|---|---|---|
| Đường kính | 72,9–75,4 mm | 74 mm |
| Trọng lượng | 22,1–26,5 g | 26,2 g |
| Số lỗ | 26–40 lỗ tròn | 40 lỗ, bố trí đang chờ cấp bằng sáng chế |
| Chứng nhận | Có tên trong danh sách bóng được duyệt | JOOLA ghi được USAP duyệt cho thi đấu |
JOOLA không công bố độ nảy và lực nén của HC-40, nên bài không nêu hai chỉ tiêu này cho mẫu bóng. Ngoài HC-40, bộ Gearbox Ultimate Pickleball Starter Kit có kèm ba quả bóng GB1, được Gearbox ghi là bóng USAP duyệt; Gearbox không công bố số đo của GB1 trên trang bộ sản phẩm.

Tóm lại, một quả bóng pickleball đạt chuẩn nặng 22,1–26,5 g, đường kính 7,29–7,54 cm, nảy 76,2–86,4 cm trong phép thử, có 26–40 lỗ tròn và một màu đồng nhất. Khi chọn bóng, cách nhanh nhất là xem thông số hãng công bố có nằm trong các khoảng trên và bao bì có dấu “USA Pickleball Approved” hay không, như bóng HC-40 của JOOLA.
Câu hỏi thường gặp
Bóng pickleball nặng bao nhiêu gam?
Đường kính bóng pickleball là bao nhiêu?
Bóng pickleball nảy cao bao nhiêu thì đạt chuẩn?
Bóng pickleball tiêu chuẩn có mấy màu?
Sản phẩm nhắc tới trong bài trên
Bài viết cùng chủ đề
So sánh bóng pickleball và tennis: chất liệu, kích thước, trọng lượng, độ nảy
So sánh bóng pickleball và bóng tennis theo USA Pickleball và Luật quần vợt ITF 2026: nhựa đục lỗ và vỏ vải, đường kính, trọng lượng gấp 2,1–2,7 lần, cách thử độ nảy, phân loại bóng, danh sách duyệt, bóng hỏng.
Chứng nhận vợt pickleball: USA Pickleball Approved, UPA-A, PBCoR là gì
Chứng nhận vợt pickleball USA Pickleball Approved, PBCoR .43 và UPA-A nghĩa là gì, vợt phải qua bài thử nào, vợt không có trong danh sách bị xử lý ra sao khi thi đấu, kèm chứng nhận các mẫu đang bán.
Vợt pickleball bao nhiêu cm, nặng bao nhiêu gam theo luật USA Pickleball
Vợt pickleball dài tối đa 17 in (43,18 cm), dài cộng rộng không quá 24 in, luật không giới hạn trọng lượng. Bảng quy đổi cm, gam của các mẫu đang bán, chiều dài cán, swing weight và quy định dán chì.
Vợt pickleball cho nữ: chọn theo trọng lượng, cỡ cán và dáng vợt
Hãng không chia vợt pickleball theo nam, nữ; chọn vợt cho nữ là chọn trọng lượng, cỡ cán và dáng vợt. Bảng mẫu nhẹ 7,5–8 oz, cán 4,125 in cho tay nhỏ, swing weight và các vợt của VĐV nữ.




